Quyền Chọn Mua
Hợp đồng cho phép bạn quyền (không phải nghĩa vụ) mua 100 cổ phiếu ở mức giá cố định (Strike) trước ngày hết hạn.
Bản tra cứu tập trung toàn bộ các khái niệm quyền chọn cốt lõi, bộ chỉ số Greeks (Delta, Gamma, Theta, Vega, Rho), biên độ giá Strike và chiến lược thực chiến bằng ngôn ngữ phân tích trực quan, dễ hiểu.
Trang tra cứu tập trung giúp nhà đầu tư mới xóa bỏ hoàn toàn rào cản thuật ngữ tài chính tiếng Anh. Mỗi khái niệm đều được cấu trúc thành định nghĩa ngắn gọn, mô hình liên hệ trực quan và số liệu thực tế trên thị trường tài chính Mỹ.
Hợp đồng cho phép bạn quyền (không phải nghĩa vụ) mua 100 cổ phiếu ở mức giá cố định (Strike) trước ngày hết hạn.
Hợp đồng cho phép bạn quyền (không phải nghĩa vụ) bán 100 cổ phiếu ở mức giá cố định (Strike) trước ngày hết hạn.
Nhà đầu tư trả phí Premium để sở hữu quyền mua (Call) hoặc bán (Put) cổ phiếu. Rủi ro tối đa cố định trong phí đã trả, đòn bẩy lớn nhưng phải chạy đua với thời gian (Theta).
Nhà đầu tư thu tiền mặt Premium ngay khi mở lệnh, cam kết thực hiện nghĩa vụ nếu người mua yêu cầu. Hưởng lợi từ xác suất thắng cao (70-85%) và thời gian trôi qua.
Mức giá cố định được quy định trong hợp đồng mà bạn được quyền mua hoặc bán cổ phiếu, bất chấp giá thị trường biến động thế nào.
Ngày và giờ cuối cùng mà hợp đồng quyền chọn có hiệu lực. Quá thời điểm này, hợp đồng sẽ tự động tất toán hoặc trở nên vô giá trị.
Khoản tiền tươi người mua trả cho người bán khi mở hợp đồng. Một hợp đồng Options luôn đại diện cho 100 cổ phiếu.
Mức giá cổ phiếu mà tại đó vị thế Options của bạn không lãi cũng không lỗ (P&L = 0).
Quy chuẩn tiêu chuẩn của thị trường quyền chọn Mỹ: 1 hợp đồng Options luôn đại diện và kiểm soát đúng 100 cổ phiếu cơ sở.
Ma trận hiển thị tất cả các hợp đồng Call và Put có sẵn của một mã cổ phiếu, được xếp theo từng mức giá Strike và ngày đáo hạn.
Mức độ biến động giá của hợp đồng Options khi giá cổ phiếu cơ sở tăng thêm $1.00. Đồng thời thể hiện xác suất hợp đồng hết hạn có lãi (ITM).
Tốc độ thay đổi của Delta khi giá cổ phiếu cơ sở tăng thêm $1.00. Gamma đo lường sự tăng tốc của lợi nhuận hoặc thua lỗ.
Số tiền giá trị hợp đồng bị bào mòn mỗi ngày do thời gian trôi dần về ngày hết hạn. Kẻ thù của người mua, nhưng là người bạn thân của người bán.
Mức độ tăng hoặc giảm giá của hợp đồng khi độ biến động ngụ ý (IV) của thị trường thay đổi 1%.
Mức độ thay đổi giá của hợp đồng Options khi lãi suất phi rủi ro của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng thêm 1%.
Trạng thái hợp đồng đã có giá trị nội tại (Intrinsic Value): Call khi giá cổ phiếu cao hơn Strike, Put khi giá cổ phiếu thấp hơn Strike.
Trạng thái hợp đồng chưa có giá trị nội tại, chỉ gồm giá trị thời gian: Call khi giá thị trường thấp hơn Strike, Put khi giá thị trường cao hơn Strike.
Trạng thái giá thực hiện (Strike) bằng hoặc rất sát với giá thị trường hiện tại của cổ phiếu.
Giá trị thực tế mà bạn nhận được ngay lập tức nếu kích hoạt quyền chọn hôm nay. Hợp đồng OTM có giá trị nội tại bằng 0.
Phần phí vượt trên giá trị nội tại, phản ánh thời gian còn lại trước ngày đáo hạn và mức độ biến động kỳ vọng của thị trường.
Kỳ vọng của thị trường về biên độ dao động giá cổ phiếu trong tương lai. IV càng cao thì phí Options càng đắt đỏ.
Hiện tượng IV sụt giảm thẳng đứng ngay sau một sự kiện lớn (như công bố kết quả kinh doanh), khiến giá Options lao dốc dù cổ phiếu đi đúng hướng.
Bán hợp đồng Put để nhận tiền mặt (Premium) ngay lập tức, đổi lại bạn cam kết mua lại 100 cổ phiếu ở mức giá Strike nếu cổ phiếu giảm xuống dưới mức đó.
Chiến lược nắm giữ sẵn 100 cổ phiếu và bán 1 hợp đồng Call để thu tiền mặt (Premium) đều đặn mỗi tháng.
Chuẩn bị đủ 100% tiền mặt và bán quyền chọn bán với mức giá Strike mong muốn, thu tiền phí ngay trong khi chờ cổ phiếu giảm để mua gom giá rẻ.
Chiến lược đồng thời bán 1 hợp đồng Options gần và mua 1 hợp đồng Options xa hơn để thu về dòng tiền ròng với rủi ro thua lỗ tối đa được khống chế chặt chẽ.
Chiến lược đồng thời mua 1 hợp đồng Options gần và bán 1 hợp đồng Options xa hơn cùng kỳ hạn để giảm bớt chi phí mua quyền chọn và hạn chế tác động bất lợi của Theta.
Chiến lược 3 chân kết hợp: Mua 1 Option cánh trái, Bán 2 Option ở giữa (thân bướm) và Mua 1 Option cánh phải, mang lại tỷ suất lợi nhuận/rủi ro cực cao khi cổ phiếu chốt phiên đúng tại mức giá thân bướm.
Chiến lược mua nhiều hợp đồng Options hơn số lượng bán ra (Back Ratio - cược biến động cực mạnh với chi phí rất thấp hoặc bằng 0), hoặc bán nhiều hợp đồng hơn số lượng mua (Front Ratio).
Kết hợp giữa Bull Put Spread và Bear Call Spread để kiếm lợi nhuận tối đa khi cổ phiếu dao động ổn định trong một vùng biên độ dự kiến.
Đồng thời mua 1 hợp đồng Call và 1 hợp đồng Put ở cùng một mức giá Strike và cùng ngày đáo hạn, kiếm lợi nhuận khủng khi cổ phiếu biến động cực mạnh theo bất kỳ hướng nào.
Chiến lược bán khống đồng thời một quyền chọn mua OTM (Short Call) và một quyền chọn bán OTM (Short Put) cùng ngày đáo hạn nhằm thu trọn 2 đầu phí bảo hiểm (Credit). Vị thế có xác suất thắng cao (thường 70-90%) nhưng rủi ro hai đầu không giới hạn nếu cổ phiếu biến động cực mạnh phá vỡ điểm hòa vốn.
Tương tự Straddle nhưng mua Call OTM (giá cao hơn) và Put OTM (giá thấp hơn). Chi phí mua rẻ hơn Straddle rất nhiều nhưng đòi hỏi biên độ biến động phải lớn hơn.
Đồng thời bán 1 hợp đồng Options ngắn hạn (đáo hạn sớm) và mua 1 hợp đồng Options dài hạn (đáo hạn muộn) ở cùng mức giá Strike để khai thác tốc độ bào mòn Theta không đều giữa hai kỳ hạn.
Quy trình luân chuyển khép kín giữa Cash-Secured Put (để mua cổ phiếu giá rẻ) và Covered Call (để bán cổ phiếu chốt lời), liên tục vắt dòng tiền từ phí.
Nắm giữ cổ phiếu và mua thêm một hợp đồng Put để đặt đáy sàn bảo hiểm tuyệt đối cho danh mục, chống lại rủi ro sụp đổ thị trường.
Chiến lược dành cho người giữ cổ phiếu: Mua Put OTM để chống sập giá, đồng thời Bán Call OTM để tiền phí thu về tài trợ 100% cho chi phí mua bảo hiểm (bảo vệ danh mục với chi phí 0 đồng).
Hợp đồng quyền chọn có thời gian đáo hạn kéo dài từ 1 năm đến 3 năm, thường được dùng để thay thế việc mua cổ phiếu dài hạn với đòn bẩy vốn cao.
Chiến lược kết hợp cổ phiếu và quyền chọn nhằm mô phỏng chính xác 100% đường cong P&L của một công cụ tài chính khác mà không cần trực tiếp nắm giữ công cụ đó (ví dụ: Synthetic Long Stock = Long Call + Short Put; Synthetic Short Put = Long Stock + Short Call).
Định luật tài chính định lượng thiết lập mối quan hệ cân bằng tuyệt đối giữa giá quyền chọn Mua (Call), quyền chọn Bán (Put) cùng Strike và kỳ hạn, giá cổ phiếu cơ sở và lãi suất phi rủi ro: Cổ phiếu + Put = Call + Tiền mặt ký gửi (Stock + Put = Call + Cash).
Thao tác kỹ thuật đồng thời đóng vị thế Options hiện tại và mở một vị thế Options mới có ngày đáo hạn xa hơn (Roll Out) hoặc mức Strike khác (Roll Up/Down) để kéo dài thời gian xử lý hoặc thu thêm tiền phí.
Mức chặn trần số tiền bạn có thể kiếm được và mức chặn đáy số tiền bạn có thể bị thua lỗ trong một vị thế giao dịch Options cụ thể.
Hành động của người mua quyền chọn khi quyết định sử dụng quyền mua (Call) hoặc bán (Put) 100 cổ phiếu cơ sở ở mức giá Strike.
Thông báo chính thức từ sàn bắt buộc người bán quyền chọn phải bàn giao cổ phiếu (với Call) hoặc phải mua cổ phiếu vào (với Put).
Tình huống người mua kích hoạt quyền chọn trước ngày đáo hạn (thường xảy ra ngay trước ngày giao dịch không hưởng quyền cổ tức hoặc khi hợp đồng quá sâu ITM).
Rủi ro xảy ra khi giá cổ phiếu đóng cửa phiên đáo hạn đúng sát mức Strike, khiến nhà đầu tư không thể chắc chắn liệu mình có bị Assign cổ phiếu hay không sau giờ giao dịch.
Tổng số lượng hợp đồng quyền chọn còn đang lưu hành và chưa bị đóng hoặc tất toán trên toàn thị trường.
Khoảng cách giữa giá tốt nhất người mua sẵn sàng trả (Bid) và giá thấp nhất người bán chịu bán (Ask). Phản ánh độ thanh khoản của hợp đồng.
Cơ chế ký quỹ dựa trên rủi ro định lượng thực tế của toàn bộ danh mục tổng thể (mô hình TIMS của OCC) thay vì tính rời rạc từng vị thế theo chuẩn Reg-T. Hệ thống kiểm tra độ chịu đựng dưới biến động +/-15% của cổ phiếu, giúp giảm yêu cầu ký quỹ từ 50% xuống chỉ còn 15% (đòn bẩy lên đến 6.6:1).
Quy chuẩn ký quỹ cơ bản do Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) và FINRA ban hành. Yêu cầu nhà đầu tư ký quỹ tối thiểu 50% giá trị khi mua cổ phiếu. Đối với việc mua quyền chọn (Long Calls/Puts), Reg-T yêu cầu thanh toán đủ 100% tiền phí mà không được sử dụng đòn bẩy ký quỹ.
Sự kiện cực kỳ hiếm gặp, nằm ngoài mô hình phân phối chuẩn xác suất thống kê thông thường nhưng gây ra tác động tàn phá khốc liệt đến thị trường tài chính và thổi bay các tài khoản gồng lỗ không có bảo vệ.
Loại lệnh giao dịch duy trì trạng thái chờ khớp liên tục qua nhiều ngày/tuần trên sổ lệnh của sàn giao dịch cho đến khi lệnh được thực thi hoàn tất hoặc nhà đầu tư chủ động hủy bỏ.
Trạng thái định giá mà tại đó giá trị thị trường của hợp đồng quyền chọn đúng bằng giá trị nội tại thực tế của nó (Extrinsic value / Time value bằng 0). Thường xảy ra tại thời điểm đáo hạn hoặc khi quyền chọn chìm sâu vào vùng có lãi (Deep ITM).
Hợp đồng quyền chọn sẽ hết hạn vào đúng ngày mở giao dịch (hoặc ngày cuối cùng trước giờ đóng cửa sàn lúc 16:00 EST). Cực kỳ nhạy cảm với biến động giá và có tốc độ suy hao thời gian (Theta) theo từng phút.
Dữ liệu tổng hợp theo thời gian thực về tất cả các giao dịch quyền chọn lớn vừa được khớp trên thị trường, giúp nhà đầu tư cá nhân nhận diện dấu chân của các định chế tài chính, quỹ phòng hộ (Hedge Funds) và Smart Money.
Hiện tượng khối lượng giao dịch quyền chọn (Volume) tại một mức giá Strike hoặc kỳ hạn cụ thể đột ngột tăng vọt gấp nhiều lần so với lượng hợp đồng mở thông thường (Open Interest), ám chỉ có thể có thông tin nội bộ hoặc chất xúc tác lớn sắp xảy ra.
Loại lệnh khẩn cấp được một định chế tài chính lớn tung ra, tự động băm nhỏ và quét sạch thanh khoản giá Ask trên tất cả các sàn giao dịch quyền chọn của Mỹ cùng một lúc, chấp nhận mua bằng mọi giá để khớp lệnh nhanh nhất.
Mức giá cổ phiếu cơ sở tại ngày đáo hạn mà tại đó tổng giá trị tiền phí của toàn bộ hợp đồng Call và Put mà các nhà đầu tư nắm giữ bị hao hụt (vô giá trị) nhiều nhất, tối ưu hóa lợi nhuận cho các tổ chức tạo lập và bên bán quyền chọn.
Chỉ số đo lường tỷ lệ giữa khối lượng giao dịch hợp đồng Put so với hợp đồng Call trên thị trường. Đây là một trong những chỉ báo tâm lý ngược (Contrarian Sentiment Indicator) hiệu quả nhất.
Quy định của Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC/FINRA) yêu cầu tài khoản Margin phải duy trì số dư tối thiểu $25,000 USD nếu thực hiện từ 4 giao dịch trong ngày (Day Trades) trở lên trong vòng 5 ngày làm việc liên tiếp.
Hợp đồng quyền chọn mà tài sản cơ sở là một hợp đồng tương lai (Futures) như Vàng (/GC) hoặc Dầu thô (/CL), thay vì cổ phiếu đơn lẻ. Cho phép nhà đầu tư tận dụng đòn bẩy lớn, thanh khoản giao dịch toàn cầu 23/5 và cơ chế đáo hạn trong ngày (Intraday Expiration).
Thời điểm sàn giao dịch phái sinh (CME/NYMEX) chốt giá thanh toán cuối cùng trong ngày cho hợp đồng quyền chọn hàng hóa (12:30 CT cho Vàng /GC và 13:30 CT cho Dầu thô /CL), sau đó vị thế tự động đóng và giải phóng tiền ký quỹ (Collateral).
Lệnh mua lại hợp đồng quyền chọn mà nhà đầu tư đã bán khống trước đó (Sell to Open) nhằm khóa lợi nhuận (ví dụ chốt lời tự động ở mốc 50%) hoặc cắt lỗ, chấm dứt toàn bộ nghĩa vụ và giải phóng ngay tiền ký quỹ.
Khoản tiền mặt thực tế chảy thẳng vào tài khoản của nhà đầu tư sau khi mở vị thế bán quyền chọn, hoặc chênh lệch dương khi thực hiện Đảo vị thế (Rolling) mà số tiền bán hợp đồng mới lớn hơn chi phí mua đóng hợp đồng cũ.
Số ngày lịch còn lại từ thời điểm hiện tại cho đến khi hợp đồng quyền chọn chính thức hết hạn. DTE quyết định trực tiếp tốc độ suy hao thời gian (Theta) và mức độ rủi ro biến động.
Nguyên tắc quản trị rủi ro định lượng xác định tỷ trọng vốn tối đa cho một giao dịch (thường từ 2% - 5% cho vị thế mua và không quá 15% - 20% cho vị thế bán có bảo đảm) nhằm ngăn ngừa tổn thất nghiêm trọng khi xuất hiện sự kiện bất ngờ.
Chỉ số thống kê đo lường mức độ biến động cùng chiều hoặc ngược chiều giữa các nhóm tài sản khác nhau (Công nghệ, Y tế, Năng lượng, Vàng, Tiền mặt) nhằm triệt tiêu rủi ro phi hệ thống trong danh mục.
Hành động mở bán hợp đồng Call hoặc Put mà không sở hữu tài sản cơ sở đối ứng (đối với Call) hoặc không dự phòng đủ 100% tiền mặt ký quỹ (đối với Put), khiến người bán đối mặt với mức rủi ro thua lỗ không có giới hạn.
Tổng giá trị thực tế của lượng tài sản cơ sở mà một hợp đồng phái sinh đại diện kiểm soát (ví dụ: 1 hợp đồng dầu thô CME kiểm soát 1,000 thùng dầu, tương ứng giá trị danh nghĩa $75,000 USD ở mức giá $75/thùng).
Cấu trúc giao dịch quyền chọn trong đó mức thua lỗ tối đa (Maximum Loss) được tính toán và cố định chính xác 100% ngay từ thời điểm mở vị thế, thường được thiết lập bằng cách kết hợp bán một quyền chọn và mua một quyền chọn xa hơn làm chốt chặn bảo hiểm.
Tổng số tiền mặt hoặc giá trị ký quỹ khả dụng mà tài khoản của bạn được phép sử dụng để mở thêm các vị thế hợp đồng quyền chọn mới.
Thông báo bắt buộc từ sàn giao dịch đòi hỏi nhà đầu tư phải nộp thêm tiền mặt ngay lập tức do giá trị ký quỹ sụt giảm xuống dưới mức duy trì tối thiểu, nếu không sàn sẽ tự động cưỡng bức thanh lý vị thế ở mức giá xấu nhất.