Trang chủ Tin tức Một Quốc Gia Bị Thâm Hụt Thương Mại Có Thể Vẫn Trở Nên Giàu Có Không?
tháng 8 05, 2025

Một Quốc Gia Bị Thâm Hụt Thương Mại Có Thể Vẫn Trở Nên Giàu Có Không?

Mô hình tăng trưởng: Thâm hụt đầu tư hay xuất khẩu dẫn dắt? Bài học từ thế giới

Nội dung

Cấu Trúc Của Thâm Hụt Thương Mại

Trong kinh tế, “thâm hụt thương mại” thường bị hiểu đơn giản là “mua nhiều hơn bán” – dấu hiệu của nền kinh tế yếu. Tuy nhiên, kinh tế học hiện đại nhìn vấn đề này toàn diện hơn:

  • Khái niệm hẹp: Thâm hụt thương mại = Nhập khẩu hàng hóa > Xuất khẩu hàng hóa

  • Khái niệm đầy đủ: Thâm hụt thuộc tài khoản vãng lai (Current Account), bao gồm:

    • Cán cân hàng hóa

    • Cán cân dịch vụ

    • Thu nhập ròng từ đầu tư quốc tế

    • Chuyển giao quốc tế (viện trợ, kiều hối...)

Ví dụ: Mỹ thường nhập khẩu hàng hóa nhiều từ Trung Quốc (thâm hụt hàng hóa) nhưng lại xuất siêu dịch vụ (tài chính, công nghệ) ra toàn cầu → tổng thể không phải lúc nào cũng “lỗ”.

Kết luận:

Đừng đánh giá thâm hụt chỉ qua số liệu song phương (ví dụ Mỹ–Trung), mà cần xem toàn bộ tài khoản vãng lai và cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.

Gốc rễ của thâm hụt: Không nằm ở thương mại, mà ở tiết kiệm và đầu tư

Kinh tế học chỉ ra rằng thâm hụt thương mại không đơn thuần là vấn đề mua bán quốc tế, mà là hệ quả của cán cân tiết kiệm – đầu tư nội địa.

Công thức kinh tế nền tảng:

Y=C+I+G+(X−M)

Trong đó:

  • Y: GDP

  • C: Tiêu dùng

  • I: Đầu tư

  • G: Chi tiêu chính phủ

  • X − M: Xuất khẩu – Nhập khẩu

Tiết kiệm quốc gia:

S=Y−C−G

Thế nên:

S−I=X−M

Ý nghĩa:

  • Nếu I > S → đầu tư nhiều hơn tiết kiệm → phải nhập vốn từ nước ngoàithâm hụt thương mại

  • Nếu S > I → tiết kiệm dư → xuất vốnthặng dư thương mại

Kết luận: Thâm hụt thương mại không phản ánh yếu tố “ai thắng – ai thua”, mà là biểu hiện của việc quốc gia đó tiết kiệm ít hơn mức đầu tư → phải vay vốn nước ngoài để bù đắp.

Tài khoản vốn và tài chính: Mặt đối xứng không thể thiếu của thâm hụt thương mại

Theo hệ thống cán cân thanh toán quốc gia (Balance of Payments):

  • Nếu một quốc gia thâm hụt tài khoản vãng lai, thì nó phảithặng dư tài khoản vốn và tài chính để bù đắp.

Tài khoản vốn & tài chính bao gồm:

  • Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)

  • Đầu tư gián tiếp (mua cổ phiếu, trái phiếu...)

  • Cho vay xuyên biên giới, tín dụng thương mại...

Có hai góc nhìn về nguyên nhân thâm hụt:

Góc nhìn

Diễn giải

Hệ quả

Xuất phát từ thương mại

Quốc gia muốn nhập khẩu nhiều hơn → cần vốn ngoại để tài trợ → hút vốn đầu tư vào

Tập trung vào hành vi tiêu dùng/nhập khẩu

Xuất phát từ vốn

Quốc gia hấp dẫn dòng vốn đầu tư → đồng nội tệ tăng giá → hàng hóa đắt hơn → nhập khẩu tăng, xuất khẩu giảm

Phản ánh sức hút thị trường tài chính

Ví dụ: Mỹ thu hút lượng lớn đầu tư tài chính toàn cầu → USD tăng giá → hàng hóa Mỹ đắt hơn → thâm hụt thương mại mở rộng.

Kết luận: Trong thực tế, cả hai lực đều tồn tại song song. Tuy nhiên, ở các nền kinh tế có thị trường tài chính phát triển (như Mỹ), lý do tài chính – vốn đầu tư là yếu tố chính gây ra thâm hụt.

Ai đang tài trợ cho thâm hụt? Phân loại dòng vốn ngoại

Không phải dòng vốn nào cũng giống nhau. Chất lượng của dòng vốn tài trợ cho thâm hụt quyết định tính bền vững của mô hình tăng trưởng.

Các loại dòng vốn chính:

  1. FDI – Đầu tư trực tiếp nước ngoài:

    • Góp vốn dài hạn vào doanh nghiệp trong nước (mua ≥10% cổ phần, xây nhà máy, chuyển giao công nghệ)

    • Ưu điểm:

      • Khó rút ra nhanh chóng (tính “bám dính” cao)

      • Mang theo công nghệ, quản trị, thị trường toàn cầu

    • Phù hợp cho tăng trưởng dài hạn

  2. Đầu tư gián tiếp (Portfolio Investment):

    • Mua cổ phiếu, trái phiếu trên thị trường tài chính

    • Nhược điểm:

      • Rất dễ đảo chiều (“hot money”)

      • Nhạy cảm với tin tức, chính trị, rủi ro tài chính

  3. Các khoản vay thương mại và tín dụng (Other Investment):

    • Vay ngân hàng nước ngoài, tín dụng doanh nghiệp, hỗ trợ chính phủ

    • Rủi ro:

      • Dễ dẫn đến khủng hoảng nợ nếu vay quá nhiều

      • Đã từng là nguyên nhân chính trong khủng hoảng nợ Mỹ Latinh thập niên 1980

Tóm tắt:

  • Thâm hụt thương mại do FDI tài trợ = tăng trưởng bền vững

  • Thâm hụt tài trợ bằng nợ ngắn hạn hoặc dòng tiền nóng = rủi ro cao, dễ vỡ nợ hoặc mất kiểm soát kinh tế vĩ mô

Mô Hình Thâm Hụt: Khác Biệt Giữa Các Quốc Gia Phát Triển và Đang Phát Triển

"Đặc quyền vô lý" của Mỹ: Khi vai trò đồng tiền dự trữ làm thay đổi cuộc chơi

Tại sao Mỹ có thể thâm hụt thương mại hàng chục năm mà không vỡ nợ?

  • Đồng USD là đồng tiền dự trữ toàn cầu:

    • Được các ngân hàng trung ương, tập đoàn lớn và nhà đầu tư quốc tế nắm giữ để thanh toán quốc tế và tích trữ.

    • Dẫn đến cầu không ngừng với tài sản định giá bằng USD, đặc biệt là trái phiếu chính phủ Mỹ (Treasuries).

Hệ quả:

  • Mỹ có thể in tiền để tài trợ thâm hụt (phát hành nợ bằng đồng tiền của chính mình).

  • Lãi suất vay thấp hơn so với các nước khác.

  • Không bị khủng hoảng cán cân thanh toán như các nước đang phát triển.

  • Vốn quốc tế chảy về Mỹ khi thế giới bất ổn (hiệu ứng “nơi trú ẩn an toàn”).

Kết luận: “Đặc quyền vô lý” (exorbitant privilege) giúp Mỹ đi ngược quy luật thông thường. Không có nước đang phát triển nào được hưởng đặc quyền này.

Dùng vốn vay để đầu tư hay tiêu dùng: Câu hỏi sống còn

Tiêu chí

Mô hình bền vững

Mô hình rủi ro cao

Mục đích sử dụng vốn

Đầu tư sản xuất (hạ tầng, công nghệ, giáo dục)

Nhập khẩu hàng tiêu dùng, chi tiêu chính phủ

Hệ quả dài hạn

Tạo tài sản tạo thu nhập, tăng năng suất

Tăng nợ mà không có khả năng trả

Ví dụ điển hình

Mỹ thế kỷ 19: dùng vốn Anh xây đường sắt, kênh đào

Mỹ Latinh thập niên 1970–80, chi tiêu phung phí

Kết luận: Với nước nghèo, vay vốn để tiêu dùng = nguy cơ khủng hoảng.
Chỉ khi vay để đầu tư sinh lời trong tương lai, thâm hụt mới có ý nghĩa chiến lược.

Hai rủi ro lớn của các nước đang phát triển

Rủi ro 1: Chênh lệch tiền tệ (Currency Mismatch)

  • Các nước đang phát triển vay bằng USD hoặc EUR nhưng thu nhập nội địa lại bằng tiền nội tệ.

  • Nếu nội tệ mất giá → nợ ngoại tệ tăng vọt → không trả nổi dù không vay thêm → vỡ nợ diện rộng.

Rủi ro 2: Dòng vốn đảo chiều đột ngột (Sudden Stops)

  • Khi lãi suất toàn cầu tăng, hoặc bất ổn chính trị xuất hiện → nhà đầu tư rút vốn hàng loạt.

  • Hệ quả:

    • Đồng tiền lao dốc

    • Lạm phát tăng

    • Ngân hàng trung ương buộc tăng lãi suất mạnh → suy thoái sâu

Các cuộc khủng hoảng từng xảy ra do hai rủi ro trên:

  • Khủng hoảng châu Á 1997

  • Khủng hoảng nợ Mỹ Latinh 1982

  • Khủng hoảng Argentina, Thổ Nhĩ Kỳ, Ghana...

Kết luận tổng quát:

  • Mỹ được đổ vốn khi khủng hoảng (nơi trú ẩn).

  • Nước đang phát triển thì mất vốn đúng lúc cần nhất → mô hình tăng trưởng dựa vào thâm hụt trở thành con dao hai lưỡi.

Mô Hình Tăng Trưởng Dựa Vào Thâm Hụt: Lý Thuyết và Khả Năng Áp Dụng

Nhập vốn để tăng trưởng: Lý thuyết đơn giản nhưng hấp dẫn

Tại sao mô hình thâm hụt lại hấp dẫn với nước nghèo?

  • Các nước đang phát triển thường có:

    • Tỷ lệ tiết kiệm thấp

    • Nguồn vốn nội địa hạn chế

    • Nhu cầu đầu tư cao để phát triển hạ tầng, công nghiệp, giáo dục

Vay vốn nước ngoài (qua thâm hụt thương mại) cho phép:

  • Đầu tư nhiều hơn mức nội tại cho phép

  • Tăng trưởng nhanh hơn so với chỉ dựa vào tiết kiệm nội địa

Nếu sử dụng đúng, vốn nhập khẩu có thể tài trợ:

  • Đường sá, cảng biển, điện lưới

  • Nhà máy, công nghệ hiện đại

  • Hệ thống giáo dục – đào tạo nhân lực

Ví dụ: Mỹ thế kỷ 19 đã sử dụng vốn từ Anh để xây dựng hệ thống đường sắt – nền tảng cho sự cất cánh công nghiệp.

Kết luận: Thâm hụt thương mại có thể là “cây cầu tạm” dẫn tới năng lực sản xuất lớn hơn, miễn là vốn vay được dùng hiệu quả.

Vai trò quyết định của FDI – Đầu tư trực tiếp nước ngoài

Vì sao FDI được xem là “dòng vốn vàng” cho tăng trưởng?

  • FDI không chỉ là tiền, mà còn mang theo:

    • Công nghệ, quy trình sản xuất hiện đại

    • Kinh nghiệm quản trị toàn cầu

    • Mạng lưới thị trường quốc tế

Lợi ích đa chiều của FDI:

  • Chuyển giao công nghệ & đổi mới sáng tạo

  • Phát triển nhân lực: Đào tạo, nâng cao tay nghề, kỹ năng quản lý

  • Tích hợp vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVC): Trở thành một “mắt xích” trong hệ thống sản xuất quốc tế

  • Tạo việc làm & tăng thu nhập: Mức lương từ DN FDI thường cao hơn mức trung bình

Tóm lại: Nếu mô hình tăng trưởng dựa vào thâm hụt được tài trợ chủ yếu bằng FDI chất lượng cao, nó có thể là đòn bẩy bền vững cho phát triển dài hạn.

Điều kiện thành công: Không thể chỉ trông vào may mắn

Một quốc gia không thể chỉ “quyết định” thu hút FDI. Nhà đầu tư sẽ chọn lọc rất kỹ, và chỉ đến khi có môi trường đủ hấp dẫn.

Các yếu tố cốt lõi để thu hút FDI hiệu quả:

Yếu tố

Giải thích

Thể chế vững mạnh

Pháp luật minh bạch, quyền sở hữu rõ ràng, chống tham nhũng hiệu quả

Hạ tầng chất lượng

Giao thông, điện nước, viễn thông đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp

Nguồn nhân lực có kỹ năng

Giáo dục cơ bản tốt, có thể đào tạo nâng cao nhanh

Ổn định kinh tế vĩ mô

Kiểm soát lạm phát, tỷ giá ổn định, tài khóa bền vững

Mở cửa thương mại thông minh

Dễ dàng nhập thiết bị, xuất hàng, không dựng rào cản tùy tiện

Nếu thiếu các điều kiện trên, dòng vốn đến có thể là vốn đầu cơ ngắn hạn, hoặc bị lãng phí vào các dự án sai mục tiêu.

Mô Hình Tăng Trưởng Dựa Vào Xuất Khẩu (Export-Led Growth – ELG)

Từ thay thế nhập khẩu sang chinh phục thị trường toàn cầu

Mô hình ELG là gì?

  • Còn gọi là Chiến lược công nghiệp hóa hướng ngoại (Export-Oriented Industrialization – EOI)

  • Mục tiêu: Thúc đẩy công nghiệp hóa thông qua xuất khẩu hàng hóa mà quốc gia có lợi thế cạnh tranh

Nguồn gốc:

  • ELG ra đời như phản ứng với thất bại của mô hình Thay thế nhập khẩu (ISI):

    • ISI bảo hộ ngành nội địa, dựng rào thuế cao

    • Kết quả: doanh nghiệp nội địa yếu, không cạnh tranh, thiếu ngoại tệ để nhập công nghệ

ELG chuyển hướng:

  • Mở cửa thị trường nội địa

  • Tập trung vào sản xuất hàng xuất khẩu quy mô lớn

  • Tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu

Kết luận: ELG đặt ra tư duy mới: đừng bảo vệ doanh nghiệp yếu – hãy rèn họ đủ mạnh để ra biển lớn.

Cơ chế thúc đẩy tăng trưởng của ELG

Mô hình ELG hoạt động qua 4 kênh chính:

  1. Kiếm ngoại tệ ổn định

    • Xuất khẩu → thu USD → dùng để nhập máy móc, công nghệ, nguyên liệu → phục vụ công nghiệp hóa

  2. Tận dụng quy mô toàn cầu

    • Sản xuất cho thị trường thế giới → không bị giới hạn bởi nhu cầu nội địa nhỏ bé

    • Đạt hiệu suất quy mô (economies of scale) → giảm chi phí, tăng cạnh tranh

  3. Cải thiện năng suất thông qua cạnh tranh

    • Áp lực cạnh tranh toàn cầu → buộc doanh nghiệp đổi mới, nâng chất lượng, tối ưu hóa

    • Tăng năng suất lao động toàn nền kinh tế

  4. Hiệu ứng lan tỏa tích cực

    • Thúc đẩy phát triển ngành phụ trợ, logistics, tài chính, đào tạo nguồn nhân lực

    • Hình thành “hệ sinh thái xuất khẩu” bền vững

Ví dụ tiêu biểu:

  • 4 con hổ châu Á: Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Hồng Kông

    • Từ nền kinh tế nông nghiệp nghèo → công nghiệp hóa nhanh chóng nhờ đẩy mạnh xuất khẩu từ thập niên 1960

Kết luận: ELG là một trong những mô hình phát triển thành công nhất thế kỷ 20 – đặc biệt với các quốc gia Đông Á.

ELG trong thế kỷ 21: Còn phù hợp?

Những thách thức mới:

  • Tự động hóa & công nghệ mới:

    • Ngành sản xuất hiện đại cần ít lao động phổ thông hơn → giảm khả năng tạo việc làm quy mô lớn

  • Tỷ trọng công nghiệp trong GDP toàn cầu giảm:

    • Kinh tế thế giới đang dịch chuyển sang dịch vụ → sản xuất không còn là “động cơ tăng trưởng duy nhất”

  • Cạnh tranh khốc liệt hơn:

    • Các nước đều đi theo mô hình xuất khẩu → thị phần ngày càng khó giành

Hướng đi phù hợp:

  • ELG vẫn hữu ích, nhưng cần được đa dạng hóa và điều chỉnh:

    • Phát triển xuất khẩu nông sản chất lượng cao

    • Đầu tư vào dịch vụ có thể xuất khẩu (logistics, công nghệ, phần mềm...)

    • Gắn kết với FDI chất lượng cao, chuyển giao công nghệ, tích hợp chuỗi cung ứng

Chiến lược phối hợp:
ELG và mô hình thâm hụt đầu tư không loại trừ nhau, mà có thể kết hợp theo trình tự hợp lý: Vay vốn → xây dựng năng lực sản xuất → phát triển xuất khẩu → tích lũy ngoại tệ → tăng trưởng bền vững.

So Sánh Rủi Ro: Tăng Trưởng Dựa Vào Thâm Hụt vs. Xuất Khẩu

Đánh giá tổng hợp các rủi ro với nước đang phát triển khi chọn mô hình thâm hụt

Mô hình tăng trưởng dựa vào thâm hụt (Deficit-Driven Growth – DDG) đi kèm với các rủi ro chính sau:

Loại rủi ro

Diễn giải

Mức độ rủi ro

Rút vốn đột ngột (Sudden Stops)

Vốn nước ngoài đảo chiều do mất niềm tin hoặc biến động toàn cầu

Rất cao nếu phụ thuộc vào “hot money”

Khủng hoảng nợ

Không thể trả nợ nếu vay cho tiêu dùng hoặc đầu tư kém hiệu quả

Cao nếu nợ tăng nhanh và thiếu kiểm soát

Khủng hoảng tiền tệ

Mất giá nội tệ → nợ ngoại tệ tăng vọt → vỡ nợ

Rất cao nếu có “currency mismatch”

Mất chủ quyền chính sách

Phải cầu viện IMF/WB và chấp nhận cải cách bắt buộc

Trung bình – cao

Sai lệch phân bổ vốn

Vốn bị dùng sai mục đích hoặc rơi vào tham nhũng

Cao nếu thiếu thể chế minh bạch

Ma trận rủi ro: Những yếu tố làm tăng hoặc giảm mức độ tổn thương

Yếu tố / Rủi ro

Vốn đầu tư gián tiếp (Hot Money)

FDI dài hạn

Vay để tiêu dùng

Vay để đầu tư

Nợ ngoại tệ cao

Nợ nội tệ cao

Thể chế yếu

Thể chế mạnh

Sudden Stop

🔴 Rất cao

🟢 Thấp

🔴 Cao

🟡 Trung bình

🔴 Cao

🟡 Trung bình

🔴 Rất cao

🟢 Thấp

Khủng hoảng nợ

🔴 Cao

🟡 Trung bình

🔴 Rất cao

🟢 Thấp

🔴 Cao

🟡 Trung bình

🔴 Cao

🟢 Thấp

Tiền tệ sụp đổ

🔴 Cao

🟡 Trung bình

🔴 Cao

🟡 Trung bình

🔴 Rất cao

🟢 Thấp

🔴 Cao

🟢 Thấp

Bong bóng tài sản

🔴 Cao

🟡 Trung bình

🟡 Trung bình

🟡 Trung bình

🔴 Cao

🟡 Trung bình

🔴 Cao

🟢 Thấp

Lãng phí vốn

🟡 Trung bình

🟢 Thấp

🔴 Rất cao

🟢 Thấp

🟡 Trung bình

🟡 Trung bình

🔴 Rất cao

🟢 Thấp

Vì sao Mỹ là ngoại lệ không thể sao chép?

Mỹ có thể thâm hụt lớn và lâu dài mà không khủng hoảng vì:

Lợi thế độc quyền

Giải thích

USD là đồng tiền dự trữ toàn cầu

Tạo cầu vốn ổn định và sâu rộng

Thị trường tài chính sâu và đáng tin cậy

Luôn hấp dẫn dòng tiền quốc tế

Vay bằng nội tệ (USD)

Tránh rủi ro mất giá như các nước vay bằng USD nhưng thu nội tệ

Nơi trú ẩn an toàn

Khi toàn cầu bất ổn, dòng tiền lại chảy về Mỹ thay vì rút ra

📌 Hệ quả:

  • Mỹ có thể vay rẻ, vay lâu, và có thể duy trì thâm hụt kéo dài mà không sụp đổ

  • Các nước đang phát triển không có lợi thế này, nên nếu sao chép mô hình của Mỹ sẽ rất nguy hiểm

So sánh tổng thể hai mô hình

Yếu tố

Thâm hụt dẫn dắt tăng trưởng (DDG)

Xuất khẩu dẫn dắt tăng trưởng (ELG)

Nguồn lực chính

Vay vốn nước ngoài

Doanh thu xuất khẩu, FDI chất lượng

Cơ chế tăng trưởng

Tiêu dùng/đầu tư vượt tiết kiệm

Mở rộng sản xuất và thị trường quốc tế

Rủi ro lớn nhất

Vỡ nợ, rút vốn, mất kiểm soát tiền tệ

Phụ thuộc cầu toàn cầu, cạnh tranh xuất khẩu

Điều kiện thành công

Dòng vốn tốt + thể chế tốt

Xây dựng năng lực xuất khẩu bền vững

Lịch sử thành công

Mỹ thế kỷ 19, Hàn Quốc (giai đoạn đầu)

Nhật, Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore

Mô Hình Thành Công Tiêu Biểu: Hàn Quốc

Lộ trình phát triển: Từ đống tro tàn chiến tranh đến công xưởng công nghệ cao

Giai đoạn 1953–1960:

  • Kết thúc chiến tranh Triều Tiên, Hàn Quốc là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới:

    • Kinh tế phụ thuộc nông nghiệp

    • Cơ sở hạ tầng gần như bị phá hủy

    • Thiếu vốn, thiếu công nghệ, thiếu thị trường

Giai đoạn 1961–1989:

  • Chính quyền Park Chung Hee chuyển hướng quyết liệt:

    • Từ mô hình thay thế nhập khẩu (ISI) → sang chiến lược tăng trưởng xuất khẩu (ELG)

  • Thực hiện kế hoạch hóa nhà nước:

    • Chọn ngành ưu tiên

    • Ưu đãi tài chính, tín dụng rẻ

    • Thiết lập mục tiêu xuất khẩu rõ ràng cho từng ngành

Kết quả:

  • Tốc độ tăng trưởng GDP thực: >8%/năm liên tục gần 3 thập kỷ

  • Xuất khẩu tăng từ 100 triệu USD (1964) → 60 tỷ USD (1990)

Giai đoạn đầu: Hàn Quốc vẫn thâm hụt thương mại liên tục

Sự thật ít ai nói đến:

  • Trong 2 thập kỷ đầu (1960s–1970s), Hàn Quốc:

    • Thâm hụt tài khoản vãng lai triền miên

    • Phụ thuộc vào vốn viện trợ và vay nước ngoài

Tuy nhiên:

  • Vốn vay được dồn toàn bộ cho đầu tư sản xuất:

    • Nhập khẩu thiết bị, công nghệ, nguyên vật liệu

    • Phát triển ngành may mặc, thép, đóng tàu, điện tử

Nghĩa là: Thâm hụt không phải do tiêu dùng lãng phí – mà là chiến lược đầu tư có chủ đích để tạo nền sản xuất xuất khẩu

Năm 1986:

  • Hàn Quốc đạt thặng dư thương mại lớn đầu tiên

  • Xuất khẩu tăng vọt → bắt đầu tích lũy ngoại tệ → bước sang giai đoạn phát triển ổn định hơn

Chính sách và thể chế hỗ trợ chiến lược

Hàn Quốc không thành công nhờ “bàn tay vô hình”, mà nhờ một nhà nước kiến tạo mạnh mẽ:

Bộ công cụ chính sách:

  • Tín dụng định hướng:

    • Nhà nước kiểm soát ngân hàng

    • Cấp vốn ưu đãi cho DN xuất khẩu, chaebol

  • Ưu đãi tài khóa:

    • Miễn giảm thuế cho xuất khẩu

    • Hoàn thuế nhập nguyên vật liệu

  • Quản lý theo chỉ tiêu:

    • Xuất khẩu được báo cáo định kỳ lên cấp cao nhất (tổng thống)

    • Doanh nghiệp được động viên – đôi khi bị gây áp lực – phải đạt mục tiêu xuất khẩu

  • Hỗ trợ xúc tiến xuất khẩu:

    • Thành lập KOTRA (Tổng công ty xúc tiến thương mại Hàn Quốc)

    • Hỗ trợ thông tin thị trường, thương hiệu quốc gia

Tóm lại: Hàn Quốc không chỉ “mở cửa thị trường” – họ chủ động dẫn dắt quá trình công nghiệp hóa xuất khẩu bằng cả bàn tay thị trường và bàn tay nhà nước.

Bài học từ Hàn Quốc:

Yếu tố

Tầm quan trọng

Thâm hụt đầu tư có mục tiêu

Không đáng sợ nếu đi kèm chiến lược rõ ràng, dùng cho sản xuất và xuất khẩu

Vai trò nhà nước

Cực kỳ quan trọng trong định hướng ngành, phân bổ vốn, tạo thể chế hỗ trợ

Trình tự phát triển

Bắt đầu bằng vay vốn và nhập khẩu công nghệ → tạo nền sản xuất → xuất khẩu → tích lũy ngoại tệ

Giai đoạn hóa phát triển

Không thể “nhảy cóc”; cần đi từ nền móng đầu tư → năng lực xuất khẩu → tăng trưởng bền vững

Những Bài Học Thất Bại: Khi Thâm Hụt Dẫn Đến Khủng Hoảng

Khủng hoảng tài chính châu Á 1997: Cú sốc từ "dòng tiền nóng"

Bối cảnh:

  • Trước 1997, các nước Đông Nam Á như Thái Lan, Indonesia, Malaysia:

    • Tăng trưởng cao

    • Nhập khẩu mạnh → thâm hụt tài khoản vãng lai lớn

    • Tài trợ bằng vốn ngắn hạn, đặc biệt là:

      • Các khoản vay USD ngắn hạn

      • Dòng tiền đầu tư gián tiếp “hot money”

Diễn biến:

  • Khi nhà đầu tư nghi ngờ tính bền vững (bắt đầu từ đồng baht Thái):

    • Dòng vốn rút ồ ạt → đồng nội tệ sụp đổ

    • Nợ ngoại tệ tăng gấp nhiều lần do mất giá

    • Doanh nghiệp phá sản, ngân hàng sụp đổ

Kết quả:

  • GDP Thái Lan giảm 10%

  • Indonesia: đồng rupiah mất giá tới 80%

  • Khủng hoảng lan ra toàn khu vực Đông Á

Thông điệp: Vay ngắn hạn bằng ngoại tệ để tài trợ cho tăng trưởng → cực kỳ rủi ro nếu không kiểm soát.

“Thập niên mất mát” của Mỹ Latinh (1980s): Vay để nuôi hệ thống kém hiệu quả

Bối cảnh:

  • Các nước như Mexico, Brazil, Argentina:

    • Vẫn theo đuổi mô hình thay thế nhập khẩu (ISI)

    • Vay USD từ ngân hàng quốc tế (petrodollars)

    • Chi tiêu công lớn, hiệu quả đầu tư thấp

Sự kiện:

  • Đầu thập niên 1980:

    • Mỹ tăng lãi suất mạnh (“Cú sốc Volcker”)

    • Giá hàng hóa giảm mạnh

    • Khả năng trả nợ sụt giảm → Mexico vỡ nợ năm 1982

Hệ quả:

  • Chuỗi vỡ nợ lan rộng toàn khu vực

  • Lạm phát phi mã (hyperinflation)

  • Tăng trưởng sụt giảm suốt thập niên 1980

  • Bất ổn xã hội nghiêm trọng

Thông điệp: Vay để tài trợ cho tiêu dùng hoặc các dự án không hiệu quả → gánh nặng cho tương lai, không tạo năng lực sản xuất để trả nợ.

Vai trò của IMF và World Bank: Cứu trợ với cái giá chính trị

Khi khủng hoảng xảy ra:

  • Các nước buộc phải cầu cứu IMF, WB

  • Điều kiện đi kèm: Chương trình điều chỉnh cơ cấu (SAPs)

SAPs thường bao gồm:

  • Tự do hóa thương mại: bỏ thuế, bỏ kiểm soát vốn

  • Tư nhân hóa tài sản nhà nước

  • Cắt giảm chi tiêu công (austerity)

  • Tăng lãi suất, chống lạm phát

Tác động thực tế:

  • Lạm phát giảm, ngân sách cải thiện

  • Nhưng: thất nghiệp tăng, nghèo đói lan rộng, giáo dục y tế bị cắt giảm

Hệ quả sâu xa: Mất chủ quyền chính sách kinh tế
Nhiều nước bị buộc áp dụng mô hình “một cỡ cho tất cả” không phù hợp bối cảnh riêng.

Trường Hợp Lai Đặc Biệt: Chile

Cú sốc tự do hóa sau đảo chính: Khi học thuyết Chicago gặp thực tế

Sau đảo chính 1973:

  • Chính quyền quân sự Chile (dưới thời Pinochet) đã:

    • Dỡ bỏ hầu hết hàng rào bảo hộ thương mại

    • Cắt giảm thuế nhập khẩu từ ~100% → 10%

    • Tư nhân hóa ồ ạt doanh nghiệp nhà nước

    • Tự do hóa tài chính, cố định tỷ giá hối đoái

Nguyên lý: Áp dụng “liệu pháp sốc” theo tư tưởng của nhóm “Chicago Boys”

Hệ quả ban đầu:

  • GDP tăng trưởng mạnh

  • Lạm phát giảm

  • Chile được ca ngợi là “kỳ tích thị trường tự do”

Tuy nhiên:

  • Đồng peso bị định giá quá cao → hàng hóa xuất khẩu kém cạnh tranh

  • Hệ thống tài chính bị đầu cơ quá mức

  • Khủng hoảng nổ ra năm 1982:

    • GDP giảm 14%

    • Hệ thống ngân hàng sụp đổ

    • Chính phủ phải quốc hữu hóa ngân hàng

Bài học: Cải cách thị trường nếu thiếu phối hợp chính sách vĩ mô → dễ gây bất ổn nghiêm trọng.

Chuyển hướng thực dụng: Xây nền tảng cho tăng trưởng xuất khẩu

Sau khủng hoảng, Chile:

  • Từ bỏ tỷ giá cố định

  • Tạm thời tăng thuế nhập khẩu để hỗ trợ doanh nghiệp trong nước

  • Chấp nhận điều tiết linh hoạt, thay vì giáo điều thị trường tự do

Kết quả:

  • Xuất khẩu bắt đầu phục hồi mạnh từ giữa thập niên 1980

  • Không chỉ phụ thuộc vào đồng đồng (copper), mà còn:

    • Trái cây tươi (nho)

    • Cá hồi

    • Bột giấy, gỗ

    • Rượu vang

Chile trở thành:

  • Một trong những nền kinh tế có cơ cấu xuất khẩu đa dạng nhất Mỹ Latinh

  • Một trong số ít quốc gia tránh được “lời nguyền tài nguyên”

Kết luận: Sau cú sốc thất bại, Chile đã tái thiết chính sách theo hướng “cạnh tranh có kiểm soát”, chứ không buông trôi hoàn toàn theo thị trường.

Bàn tay nhà nước ẩn mình: Công nghiệp hóa không tuyên bố

Dù theo mô hình thị trường, nhà nước Chile vẫn:

  • Chủ động chọn ngành chiến lược

  • Hỗ trợ mạnh mẽ cho R&D, tiêu chuẩn chất lượng và xúc tiến thương mại

Ví dụ nổi bật:

  • Fundación Chile:

    • Quỹ công–tư tạo ra ngành cá hồi xuất khẩu từ con số 0

    • Nhập công nghệ, thử nghiệm, rồi chuyển giao cho doanh nghiệp tư nhân

  • Chính sách hỗ trợ rừng:

    • Nhà nước trợ cấp 75% chi phí trồng rừng công nghiệp (thông, bạch đàn)

    • Tạo nền tảng cho ngành bột giấy, gỗ xuất khẩu

  • Tiêu chuẩn & kiểm định chất lượng:

    • Hỗ trợ DN tiếp cận thị trường khó tính (EU, Mỹ, Nhật)

    • Xây dựng thương hiệu quốc gia: “Chile = chất lượng”

Đây là “công nghiệp hóa giấu mặt” – không tuyên bố rầm rộ, nhưng nhà nước vẫn âm thầm tạo điều kiện để các ngành mũi nhọn phát triển.

Hệ Thống Thương Mại Toàn Cầu Có Phải Là Một Thiết Kế Sai Lầm

Không Thể Toàn Cầu Cùng Xuất Siêu: Một Sự Thật Toán Học

Bạn có thể nhận ra rằng không thể toàn bộ các quốc gia đều đạt thặng dư thương mại cùng lúc. Điều này xuất phát từ một ràng buộc kế toán rất cơ bản:

Tổng xuất khẩu toàn cầu = Tổng nhập khẩu toàn cầu

Hay nói cách khác:

Mỗi đơn vị hàng hóa xuất khẩu của một nước chắc chắn là hàng nhập khẩu của nước khác.
→ Do đó, tổng cán cân thương mại toàn cầu luôn bằng 0.

Dù một số quốc gia có thể xuất siêu, thì luôn phải có quốc gia nhập siêu để “cân đối sổ sách toàn cầu”.

Vậy điều này có phải là “lỗi thiết kế” của hệ thống?

Hoàn toàn không. Trái lại, ràng buộc này là điều kiện tất yếu để hệ thống không tự phá vỡ chính nó.

1. Cơ chế này mang tính ổn định, không gây bất ổn

  • Nếu mọi quốc gia đều có thể xuất siêu vô hạn → hệ thống kế toán sẽ sụp đổ vì không có bên “chịu nhập”.

  • Tính “zero-sum” về số học lại chính là điều ngăn chặn sự mất cân đối lan rộng toàn cầu.

2. Một quốc gia không cần xuất siêu để thịnh vượng

  • Thực tế: Mỹ, Anh và nhiều nước phát triển thâm hụt triền miên nhưng vẫn thịnh vượng.

  • Xuất siêu không phải là điều kiện cần để phát triển, mà chỉ là kết quả trong một chu kỳ phù hợp.

3. Thương mại không phải là cuộc chơi tổng bằng 0 về phúc lợi

Mặc dù cán cân thương mại là “zero-sum” về mặt số học, nhưng thương mại tạo ra giá trị dương về kinh tế học:

  • Lợi thế so sánh: Mỗi nước chuyên vào thứ mình làm tốt nhất

  • Giá rẻ hơn cho người tiêu dùng: Nhập khẩu giúp tăng lựa chọn, giảm chi phí sống

  • Truyền bá công nghệ: Giao thương thúc đẩy đổi mới và năng suất

  • Phân bổ tài nguyên hiệu quả hơn: Nguồn lực được dùng đúng nơi, đúng ngành

Hệ thống hoạt động như thế nào?

Tái cân bằng theo chu kỳ

Không quốc gia nào duy trì mãi thâm hụt hay thặng dư – cán cân thường điều chỉnh theo thời gian:

  • Tỷ giá biến động: Nội tệ yếu đi giúp tăng xuất khẩu, giảm nhập khẩu

  • Chu kỳ kinh tế: Suy thoái → giảm nhập khẩu → thu hẹp thâm hụt

  • Chính sách điều chỉnh: Ngân sách, lãi suất, trợ giá... có thể tác động đến cán cân

  • Giai đoạn phát triển: Nước nghèo ban đầu thường nhập siêu → sau chuyển sang xuất siêu khi công nghiệp hóa

Cơ chế điều chỉnh tự động

Ràng buộc toán học này cũng giúp tạo ra các lực cân bằng tự nhiên:

  • Thâm hụt lớn → khó tài trợ → buộc phải điều chỉnh

  • Xuất siêu lớn → áp lực tăng giá nội tệ → làm hàng hóa kém cạnh tranh hơn

  • Dòng vốn và tỷ giá sẽ tự tạo áp lực tái cân bằng cán cân

Vấn đề thực sự không nằm ở ràng buộc, mà ở mức độ và sự kéo dài của mất cân đối

Hệ thống không sai – nhưng mất cân đối quá lớn và quá lâu sẽ gây khủng hoảng.

Khi mất cân đối vượt ngưỡng:

  • Thâm hụt lớn: Vay mượn nhiều → nợ nần chồng chất → rủi ro vỡ nợ

  • Thặng dư lớn: Tạo dòng vốn dư thừa, bong bóng tài sản, mất cân đối toàn cầu

Khi cơ chế điều chỉnh không hoạt động:

  • Tỷ giá cố định → ngăn điều chỉnh tự nhiên

  • Kiểm soát vốn cực đoan → méo mó dòng chảy tài chính

  • Chính sách thiên vị → kéo dài mất cân đối không cần thiết

Kinh nghiệm lịch sử: Hệ thống toàn cầu vẫn tự điều chỉnh được

Các ví dụ tái cân bằng thành công:

  • Đức & Nhật: Từ xuất siêu quá lớn → dần điều chỉnh sang thế cân bằng

  • Hàn Quốc: Từng nhập siêu → rồi xuất siêu → rồi lại tái cân bằng

  • Mỹ: Từng trải qua cả thặng dư lẫn thâm hụt trong lịch sử

Dù từng xảy ra khủng hoảng:

  • Khủng hoảng tài chính châu Á 1997

  • Khủng hoảng toàn cầu 2008

... nhưng hệ thống thương mại toàn cầu vẫn duy trì khả năng phục hồi nhờ cơ chế điều chỉnh và phối hợp chính sách.

Chiến Lược Tăng Trưởng Trong Thế Kỷ Biến Động

Một quốc gia nghèo có thể giàu lên nhờ thâm hụt thương mại?

❌ Không, nếu thâm hụt là mô hình – tức là vay nợ triền miên để tiêu dùng hoặc đầu tư kém hiệu quả
✅ Có thể, nếu thâm hụt là công cụ chiến lược tạm thời, để đầu tư xây dựng năng lực sản xuất và xuất khẩu

Lịch sử cho thấy:

  • Thâm hụt để đầu tư hiệu quả → có thể tạo ra năng suất, công nghiệp hóa và tăng trưởng bền vững

  • Thâm hụt phục vụ tiêu dùng → chỉ đẩy gánh nợ cho tương lai và làm tổn thương nền kinh tế khi vốn đảo chiều

Trình tự tối ưu: Đầu tư → Xuất khẩu → Bền vững

Một chiến lược hiệu quả thường đi theo 3 giai đoạn:

  1. Giai đoạn đầu tư có mục tiêu

    • Nhập khẩu vốn, công nghệ, hạ tầng

    • Thâm hụt được chấp nhận nhưng phải hướng vào sản xuất

  2. Giai đoạn tăng trưởng dựa vào xuất khẩu (ELG)

    • Doanh nghiệp vươn ra quốc tế

    • Bắt đầu tích lũy ngoại tệ, cải thiện cán cân vãng lai

  3. Giai đoạn tự chủ tài khóa và thương mại

    • Nền kinh tế đủ mạnh để xoay chuyển giữa thâm hụt – thặng dư tùy chu kỳ

    • Có thể dùng chính sách đối phó linh hoạt với biến động toàn cầu

Vai trò của chính sách công: Không phải tay vô hình, mà là tay tinh chỉnh

Chính sách

Khuyến nghị

Đầu tư công

Hướng vào hạ tầng thiết yếu, giáo dục, đổi mới công nghệ

Thương mại

Mở cửa có chọn lọc, kết hợp kiểm soát chất lượng và bảo vệ ngành chiến lược

Quản trị nợ

Ưu tiên FDI, hạn chế vay ngoại tệ ngắn hạn

Thể chế

Củng cố pháp quyền, chống tham nhũng, đảm bảo môi trường đầu tư minh bạch

✅ “Nhà nước kiến tạo” không có nghĩa là can thiệp mọi thứ – mà là định hướng, dẫn dắt, và xây nền cho khu vực tư nhân phát triển bền vững.

Thương chiến Hoa Kỳ – Trung Quốc: Cuộc xung đột giữa hai mô hình

Cuộc chiến thương mại hiện tại của Mỹ (2025–) không đơn thuần là vấn đề thuế suất – mà phản ánh một cuộc đối đầu mô hình tăng trưởng:

Mục tiêu của Mỹ

Hành động chính

Giảm thâm hụt thương mại toàn cầu

Đánh thuế toàn diện (10–50%) lên hàng nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc

Ép Trung Quốc chuyển đổi mô hình

Buộc giảm xuất khẩu, tăng tiêu dùng nội địa, cải cách cấu trúc kinh tế

Cắt bớt vai trò Trung Quốc trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Hướng lại sản xuất về Mỹ hoặc đồng minh, tái thiết lập vị trí siêu cường sản xuất

Tuy nhiên, các nhà kinh tế chỉ ra:

  • Thâm hụt thương mại Mỹ chủ yếu do thiếu tiết kiệm nội địa, không phải do “bị ăn cắp thương mại”

  • Dùng thuế để cân bằng vĩ mô là không hiệu quả: chỉ làm tăng giá hàng hóa, đứt gãy chuỗi cung ứng, gây bất ổn

  • Trung Quốc vẫn giữ mô hình xuất khẩu–đầu tư là trụ cột, dù có dấu hiệu chuyển sang tiêu dùng

Kết luận then chốt:
Cuộc chiến thương mại là minh chứng sống động cho rủi ro và giới hạn của cả hai mô hình – cả Deficit-DrivenExport-Led – nếu không được cân bằng và thích nghi.

Tuy nhiên, tính hiệu quả dài hạn và chi phí kinh tế của các chính sách này vẫn là chủ đề gây tranh cãi sâu sắc giữa các nhà hoạch định chính sách và giới học thuật.

Khuyến nghị cho các nước đang phát triển

Chọn mô hình không phải theo ý thức hệ, mà theo năng lực nội tại và trình tự lịch sử hợp lý

5 nguyên tắc chiến lược:

  1. Không ngại thâm hụt, nhưng phải có mục tiêu và kế hoạch chuyển đổi rõ ràng

  2. FDI là dòng vốn tốt nhất – nhưng phải sàng lọc và định hướng vào sản xuất, R&D

  3. Xuất khẩu vẫn là động lực chính, nhưng không nên chỉ trông vào sản xuất công nghiệp giá rẻ

  4. Phải có thể chế mạnh để tránh rơi vào bẫy nợ và lệ thuộc chính sách

  5. Chuẩn bị khả năng thích nghi trước các cú sốc thương mại và tài chính toàn cầu

Thâm hụt không phải là tội lỗi. Xuất khẩu không phải là cứu rỗi tuyệt đối.
Sức mạnh của một nền kinh tế nằm ở khả năng biến đổi linh hoạt giữa các mô hình, tùy thuộc vào điều kiện nội tại và bối cảnh toàn cầu.
Để phát triển bền vững, mỗi quốc gia cần một chiến lược định hình mô hình tăng trưởng theo trình tự – không theo ý chí chính trị đơn thuần.

Có thể bạn quan tâm