tháng 8 15, 2025
Việt Nam: Trung tâm logistics mới của châu Á?
Việt Nam đang chuyển mình từ một trung tâm sản xuất thành một trung tâm logistics chiến lược tại Đông Nam Á. Tham vọng này được hỗ trợ bởi:
Mức đầu tư công lớn chưa từng có vào cảng biển, kho bãi, vận tải đa phương thức.
Tốc độ tăng trưởng ngành logistics đạt 14–16%/năm – vượt xa mức trung bình khu vực.
Sự hội tụ giữa sản xuất – xuất khẩu – thương mại điện tử – công nghệ – hạ tầng.
Các dự án tầm cỡ thế giới như Cảng trung chuyển Cần Giờ và SuperPort Vĩnh Phúc.
Việc xác định đúng doanh nghiệp hưởng lợi sớm sẽ tạo ra lợi thế đầu tư vượt trội trong thập kỷ tới.
Vị trí Địa lý – Địa chính trị: Lợi thế Chiến lược của Việt Nam
Việt Nam nằm trên trục vận tải biển Á – Âu – Mỹ và là cửa ngõ Đông Nam Á nhìn ra Thái Bình Dương. Với hơn 3.260 km bờ biển, Việt Nam sở hữu một chuỗi cảng trải dài từ Bắc xuống Nam, kết nối thuận tiện đến:
Trung Quốc phía Bắc (qua đường bộ, đường sắt liên vận)
ASEAN nội địa (Lào, Campuchia, Thái Lan) qua các hành lang kinh tế như:
Hành lang Đông – Tây (EWEC)
Hành lang Nam – Bắc (NSEC)
Chuỗi cung ứng Đông Bắc Á (Trung – Nhật – Hàn) qua đường biển
Ấn Độ Dương thông qua eo biển Malacca – Biển Đông – cảng trung chuyển Việt Nam
Việt Nam là một trong số ít quốc gia có thể vừa làm trạm trung chuyển đường biển, vừa làm điểm giao thương hàng hóa nội Á xuyên biên giới.
Địa chính trị ổn định và mở cửa
Trong bối cảnh xung đột Mỹ – Trung, Việt Nam nổi lên như một đối tác trung lập, đáng tin cậy với cả hai bên.
Thành viên của hàng loạt FTA thế hệ mới như: CPTPP, EVFTA, RCEP, UKVFTA – giúp hàng hóa từ Việt Nam dễ dàng vào các thị trường lớn với thuế quan thấp.
Chính trị – pháp lý ổn định là lợi thế lớn so với nhiều nước trong khu vực có rủi ro chính trị hoặc bất ổn (Myanmar, Thái Lan, Philippines…).
Tầm nhìn chiến lược: Logistics là trụ cột tăng trưởng mới
1. Từ chủ trương nhà nước đến chỉ tiêu định lượng
Chính phủ đang triển khai chiến lược “Phát triển dịch vụ logistics đến 2035, tầm nhìn 2045” với các mục tiêu:
Tăng tỷ trọng logistics lên 15–20% GDP
Giảm chi phí logistics từ 16–18% xuống còn 12–15% GDP
Nâng hạng chỉ số LPI của Việt Nam từ 43 lên top 50 toàn cầu
Việc phát triển ngành logistics không chỉ nhằm hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu – vốn là động lực truyền thống của kinh tế Việt Nam – mà còn đóng vai trò quan trọng trong tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững và tự chủ hơn.
Cụ thể:
Hỗ trợ xuất khẩu hiệu quả hơn: Logistics giúp giảm chi phí vận chuyển, tăng tốc độ giao hàng và cải thiện độ tin cậy của chuỗi cung ứng – từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu, đặc biệt cho các ngành chủ lực như dệt may, điện tử, nông sản chế biến.
Giảm lệ thuộc vào gia công và mô hình tăng trưởng dựa vào FDI: Một hệ sinh thái logistics nội địa phát triển sẽ tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt chủ động hơn trong chuỗi giá trị – từ sản xuất đến phân phối – thay vì phụ thuộc vào nhà cung ứng hoặc đơn hàng nước ngoài.
Chuyển dịch từ “thâm dụng lao động” sang “thâm dụng kỹ thuật & vốn”: Logistics hiện đại đòi hỏi đầu tư vào công nghệ, hạ tầng và tự động hóa. Điều này kéo theo chuyển dịch lực lượng lao động sang các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao hơn.
Trung tâm dịch vụ khu vực: Khi logistics phát triển vượt ra khỏi nhu cầu nội địa, Việt Nam có thể trở thành nơi cung ứng dịch vụ logistics cho cả khu vực Đông Dương và Đông Nam Á – giống vai trò mà Singapore đang đảm nhiệm.
2. Hạ tầng logistics là ưu tiên ngân sách
Tỷ lệ chi đầu tư công cho hạ tầng được nâng từ 6% lên 7% GDP từ năm 2025
Tổng giải ngân dự kiến năm 2025: 825.9 nghìn tỷ VND (~34 tỷ USD)
Quy mô thị trường và xu hướng tăng trưởng
Chỉ tiêu | 2020 | 2024 | 2025F | 2035F |
---|---|---|---|---|
Tỷ trọng logistics trong GDP | 2.7% | 5.17% | 5–6% | 15–20% |
Quy mô ngành logistics | ~$42B | $48.38B | $52.06B | $117.9B–$150B |
Tốc độ tăng trưởng ngành | 12–13% | 14–16% | 15–20% | 15% duy trì |
Số dự án FDI logistics | 388 | 1,238 | >1,400 | >2,500 |
Container TEUs | 25M | 29.9M | 38–40M | 60–70M |

Hạ tầng và năng lực logistics
1. Cảng biển nước sâu: Việt Nam đang rút ngắn khoảng cách với Singapore
Cảng chính | Công suất | Ghi chú |
---|---|---|
Cái Mép – Thị Vải | 6.8M TEUs | Có thể tiếp nhận tàu 200.000 DWT |
Lạch Huyện (Hải Phòng) | +2M TEUs (2025) | Cảng hiện đại nhất miền Bắc |
Cần Giờ (TP.HCM) | 16.8M TEUs (2045) | Dự án quốc gia, hợp tác MSC |
Hateco (Hải Phòng) | 2.2M TEUs | Đưa vào vận hành 2024 |
Tổng lượng container năm 2024 đạt 29.9 triệu TEUs – tăng 21% so với 2023, tiệm cận mức 41.1 triệu TEUs của Singapore

2. Đầu tư công đồng bộ
Đầu tư hạ tầng tăng 40% YoY trong 6T đầu năm 2025.
Các tuyến đường bộ Bắc – Nam, cao tốc, đường sắt liên kết cảng biển được ưu tiên vốn.
Lợi thế cạnh tranh so với Singapore
Chỉ số | Việt Nam (2024) | Singapore | So sánh |
---|---|---|---|
Logistics/GDP | 5.17% | ~7–8% | Việt Nam đang đuổi kịp |
Logistics cost/GDP | 16.8–18% | ~8.5% | Việt Nam cao gấp đôi |
Tăng trưởng TEUs YoY | +21% | +5% | Việt Nam vượt trội |
Chi phí vận hành cảng | Thấp hơn tới 60% | Cao | Lợi thế cạnh tranh mạnh |
Diện tích phát triển | Rộng, sẵn quỹ đất | Rất hạn chế | Việt Nam vượt trội |
Những địa phương hưởng lợi mạnh
Khu vực | Vai trò logistics |
---|---|
TP.HCM – BRVT – Long An – Đồng Nai | Logistics phía Nam, cảng nước sâu, trung tâm công nghiệp |
Hải Phòng – Bắc Ninh – Vĩnh Phúc – Hưng Yên | Logistics phía Bắc, cảng biển – KCN kết nối Trung Quốc |
Quảng Nam – Hà Tĩnh | Logistics miền Trung, hỗ trợ trung chuyển Lào – Campuchia |
Ngành hưởng lợi
Sản xuất xuất khẩu: Điện tử, dệt may, gỗ, thực phẩm, máy móc
E-commerce – FMCG: Nhu cầu giao hàng nhanh, kho bãi tăng mạnh
Logistics công nghệ: Theo xu hướng AI, IoT, blockchain
Logistics xanh: Hạ tầng carbon thấp, vận tải sạch
Bất động sản công nghiệp – kho vận: Tăng giá thuê, mở rộng quy mô
FDI tăng tốc mạnh mẽ trong lĩnh vực logistics
Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tính đến tháng 6/2025, tổng vốn FDI đăng ký vào lĩnh vực kho bãi và vận tải đạt gần 7 tỷ USD, tăng gần 40% so với cùng kỳ 2022, phản ánh xu hướng dịch chuyển sản xuất toàn cầu và nhu cầu nâng cấp chuỗi cung ứng tại Việt Nam.
Nhiều dự án FDI lớn đang tập trung vào ICD, kho thông minh, trung tâm phân phối lạnh, và logistics thương mại điện tử.
Các nhà đầu tư lớn đến từ Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức và Trung Quốc.
2. Một số dự án FDI tiêu biểu
Dự án | Quốc gia đầu tư | Quy mô | Ghi chú |
---|---|---|---|
GLP Park Long An | Singapore | 1.1 tỷ USD | Logistics xanh, trung tâm phân phối toàn miền Nam |
Kuehne + Nagel – Hải Phòng | Đức | 120 triệu USD | Dịch vụ logistics chuyên sâu cho công nghiệp |
CJ Logistics – Bình Dương | Hàn Quốc | 210 triệu USD | Trung tâm logistics tích hợp – cold chain |
Logistics Park – VSIP Bắc Ninh | Nhật Bản | 300 triệu USD | Liên kết chặt với khu công nghiệp sản xuất |
3. FDI gián tiếp vào hạ tầng logistics
Ngoài logistics thuần túy, dòng vốn FDI vào cảng biển, đường sắt kết nối khu công nghiệp, trung tâm ICD nội địa cũng đang tăng:
Cảng Gemalink giai đoạn 2 (GMD – CMA-CGM): đầu tư thêm hơn 330 triệu USD, nâng công suất lên 3 triệu TEUs/năm
Khu logistics ICD Vĩnh Phúc: quy mô 6,88 ha, FDI đến từ Nhật, Hàn
Thỏa thuận hợp tác SCG – Becamex – VSIP: triển khai logistics công nghiệp ở Bình Dương, Bắc Ninh, Quảng Ngãi
4. Tác động đầu tư gián tiếp vào doanh nghiệp niêm yết
Các dòng vốn FDI thường không đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp logistics nội địa, nhưng lại:
Tạo nhu cầu sử dụng dịch vụ logistics, đặc biệt từ nhóm doanh nghiệp FDI đang sản xuất xuất khẩu
Hợp tác chiến lược (liên doanh, thuê kho, hợp đồng dài hạn) với các công ty niêm yết như GMD, SCS, TMS, HAH, TCW…
5. Động lực từ cải cách chính sách
Việt Nam đang triển khai:
Luật Giao thông vận tải sửa đổi, mở rộng quyền đầu tư nước ngoài vào vận tải đa phương thức
Luật Đầu tư PPP (2020) khuyến khích FDI trong hạ tầng logistic công – tư
TỔNG HỢP DỰ ÁN LOGISTICS TRỌNG ĐIỂM TẠI VIỆT NAM (2023–2025)
Tên Dự án / Chủ đầu tư | Loại hình & Quy mô | Vị trí | Doanh nghiệp logistics hưởng lợi trực tiếp | Doanh nghiệp hưởng lợi gián tiếp |
---|---|---|---|---|
Cảng Gemalink giai đoạn 2 (GMD – CMA-CGM) | Mở rộng cảng nước sâu; 1,5 triệu TEU/năm thêm | Bà Rịa – Vũng Tàu | GMD, STG | TCW, VTP, VNF |
GLP Park Long An (Singapore) | Trung tâm logistics hiện đại, 1,1 tỷ USD | Long An | GMD, STG, TCW | SCS |
CJ Logistics Bình Dương (Hàn Quốc) | Cold chain, logistics tích hợp – 210 triệu USD | Bình Dương | TMS, VNL | VTP, MHC |
Kuehne+Nagel Hải Phòng (Đức) | Trung tâm xuất khẩu điện tử – 120 triệu USD | Hải Phòng | HAH, GMD, VSC | TMS, ILB |
ICD Vĩnh Phúc (LPI) (Nhật, Hàn, T&T Group) | Depot nội địa trung chuyển xuất khẩu | Vĩnh Phúc | TMS, VNL, VNF | HAH, ILB |
ICD Long Bình mở rộng (ILB) | Cảng cạn lớn nhất phía Nam – tăng năng lực | Đồng Nai | ILB | GMD, STG, VTP |
Sân bay Long Thành – Phase 1 | Trung tâm hàng hóa hàng không quốc tế | Đồng Nai | SCS, VTP | GMD (kết nối cảng) |
Đường Vành Đai 3 TP.HCM | Giảm tải cho giao thương Đông – Tây | TP.HCM – Long An | TCW, STG, GMD | MHC, TMS |
Cảng Lạch Huyện – Hải Phòng (Nâng cấp) | Nâng cấp bến cảng container lớn miền Bắc | Hải Phòng | HAH, GMD, VSC | TMS, VNL |
Siêu cảng Cần Giờ (đang chuẩn bị đầu tư) | Cảng trung chuyển quốc tế quy mô lớn | TP.HCM – Cần Giờ | GMD (tiềm năng lớn) | TCW, STG (hậu cần vệ tinh) |
Depot Liên Kết Quốc Tế VSIP (Hải Phòng) | Trung tâm gom hàng cho khu công nghiệp | Hải Phòng | HAH, GMD, VSC | TMS, ILB |
Cảng Liên Chiểu & FTZ Đà Nẵng (Nhà nước – Adani – YCH) | Cảng nước sâu (450ha), tổ hợp logistics – FTZ 2.000ha; công suất 50 triệu tấn/năm | Đà Nẵng | GMD, VTP, STG (tiềm năng liên kết EWEC) | TMS, ILB, MHC, VNL |
Khu bến cảng và Trung tâm logistics Nam Đồ Sơn (Vingroup) | Cảng biển – Trung tâm logistics tích hợp; tổng vốn 14,3 tỷ USD; diện tích 4.400 ha; triển khai 3 giai đoạn đến 2040 | Hải Phòng – Nam Đồ Sơn | GMD, HAH, TMS, VSC (khả năng hợp tác khai thác cảng và depot) | VTP, ILB, VNL, STG, TCW |
Lưu ý:
Mỗi dự án trong bảng có thể liên quan tới các nhóm doanh nghiệp theo vùng địa lý, mô hình vận hành (port – depot – freight – air cargo – last mile).
Các tên doanh nghiệp hưởng lợi gián tiếp mang tính gợi ý chiến lược, tùy thuộc vào khả năng mở rộng mạng lưới, kết nối tuyến vận tải và năng lực khai thác.
Dự án Nam Đồ Sơn là một trong những tổ hợp logistics – cảng biển tư nhân có quy mô lớn nhất từ trước đến nay tại Việt Nam, tiềm năng định hình lại toàn bộ chuỗi cung ứng tại khu vực miền Bắc.
Nhận định tổng quát
GMD là doanh nghiệp được hưởng lợi nhiều nhất, với vai trò trung tâm trong hầu hết các dự án cảng biển và logistics nước sâu (Gemalink, Lạch Huyện, kết nối Long Thành, Cần Giờ…).
TMS dẫn đầu nhóm logistics đa phương thức và kết nối Bắc – Nam, hưởng lợi từ các dự án depot nội địa (ICD, LPI), và đầu tư logistics tại khu công nghiệp.
HAH là doanh nghiệp chủ lực khai thác container tại miền Bắc, hưởng lợi trực tiếp từ Hải Phòng – Lạch Huyện – Kuehne+Nagel.
STG, TCW, ILB là các doanh nghiệp vệ tinh quan trọng về hậu cần kho bãi, depot và trung chuyển kết nối cảng.
SCS, VTP tăng trưởng nhờ các dự án hàng không, logistics nội địa, thương mại điện tử và kết nối đầu cuối (last-mile).
VNL, VNF dù quy mô nhỏ nhưng có vị trí chiến lược ở mảng forwarding và hợp tác quốc tế.
Cổ phiếu VSC (CTCP Tập đoàn Container Việt Nam) hiện đang hưởng lợi chủ yếu từ cụm cảng Hải Phòng. VSC sở hữu và vận hành cảng VIP Green Port và cảng Green Port tại khu vực Đình Vũ, Hải Phòng. Các cảng này thuộc cụm cảng Đình Vũ – Lạch Huyện, kết nối trực tiếp với hành lang kinh tế Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh và các khu công nghiệp lớn ở Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh.
Doanh nghiệp logistics niêm yết trên VNINDEX (2025)
Thị trường chứng khoán Việt Nam đang phản ánh rõ nét vai trò chiến lược của ngành logistics thông qua các doanh nghiệp niêm yết lớn, chủ yếu trên sàn HOSE và UPCOM. Tính đến tháng 7 năm 2025, các cổ phiếu logistics đã ghi nhận mức tăng trưởng vượt trội so với chỉ số VNINDEX, nhờ phục hồi xuất khẩu mạnh mẽ, công suất cảng tăng cao, và đầu tư công bứt phá.
1. Danh sách doanh nghiệp logistics niêm yết nổi bật
Doanh nghiệp | Mã CP | Sàn | Ngành nghề chính | Vốn hóa (ước tính) | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
Gemadept | GMD | HOSE | Cảng, logistics, kho vận | ₫23.95 nghìn tỷ | Doanh nghiệp đầu ngành, mở rộng tại Hải Phòng và Cái Mép |
Transimex | TMS | HOSE | Vận tải đa phương thức, forwarding | ₫7.19 nghìn tỷ | Mục tiêu lợi nhuận top 5 logistics |
Viettel Post | VTP | HOSE | Giao hàng, logistics TMĐT | ₫13.34 nghìn tỷ | Tăng trưởng mạnh từ thương mại điện tử |
South Logistics | STG | HOSE | Logistics tổng hợp, kho vận | ₫3.5 nghìn tỷ | Chủ lực tại miền Nam |
Hai An | HAH | HOSE | Vận tải container, xếp dỡ | — | Đơn vị vận tải container biển hàng đầu |
Saigon Port | SGP | UPCOM | Khai thác cảng, kho | — | Đầu mối cảng HCM |
SCSC | SCS | HOSE | Logistics hàng không, kho sân bay | — | Gắn với tăng trưởng xuất khẩu hàng không |
Vinalink | VNL | HOSE | Forwarding quốc tế, logistics | ₫312.5 tỷ | Chuyên mảng xuất khẩu |
TC Logistics | TCW | UPCOM | Kho bãi, cảng cạn | ₫1.3 nghìn tỷ | Thuộc hệ sinh thái Tân Cảng Sài Gòn |
Sea & Air Freight | SFI | HOSE | Vận tải hàng không & biển | ₫648.4 tỷ | Giải pháp vận tải tích hợp |
Vinafreight | VNF | HOSE | Forwarding | ₫504.04 tỷ | Mạnh mảng FCL/LCL, đối tác quốc tế |
MHC JSC | MHC | HOSE | Vận tải, logistics | ₫382.16 tỷ | Tập trung nội địa, đang mở rộng |
ICD Long Bình | ILB | HOSE | Depot nội địa, ICD | ₫734.1 tỷ | Cảng cạn lớn khu vực miền Nam |
PVTrans | PVT | HOSE | Logistics năng lượng, vận tải dầu khí | — | Doanh nghiệp then chốt ngành vận tải năng lượng |
Container Việt Nam | VSC | HOSE | Khai thác cảng container, logistics | ₫4.1 nghìn tỷ | Vận hành cụm cảng VIP Green Port, Green Port tại Hải Phòng; hưởng lợi từ nâng cấp Lạch Huyện và các dự án logistics Bắc Bộ |
Ghi chú: Vốn hóa tính theo dữ liệu công bố gần nhất năm 2025. “—” là chưa rõ số liệu chính thức.
2. Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành
Ngoài các ông lớn, thị trường còn có sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp logistics tiềm năng:
Green Development and Investment Service JSC
Macstar (MST)
Vietnam Ocean Shipping JSC (VOS)
Vietnam Ocean Shipping Agency Corp (VSA)
Portserco (PRS)
VSM Central Container JSC
TCO Holdings JSC
Những doanh nghiệp này thường có định hướng tập trung vào một phân khúc (logistics nội địa, cross-border hoặc kho lạnh), đồng thời tận dụng được lợi thế vị trí gần cảng.
Phân tích tài chính các doanh nghiệp tiêu biểu
Công ty | P/E | P/B | ROE (%) | Biên LN ròng (%) | Vị thế |
---|---|---|---|---|---|
GMD | 15.3 | 2.1 | 14.7 | 18.2 | Doanh nghiệp cảng đầu ngành |
TMS | 12.1 | 1.7 | 13.2 | 14.5 | Logistics trọn gói |
VTP | 17.8 | 3.4 | 17.5 | 9.3 | TMĐT & giao hàng nhanh |
STG | 14.6 | 2.0 | 11.4 | 8.1 | Kho vận nội địa |
HAH | 11.7 | 1.4 | 10.3 | 12.6 | Vận tải container |
VNL | 10.5 | 0.9 | 6.2 | 6.5 | Xuất khẩu forwarding |
ILB | 11.5 | 1.1 | 9.5 | 11.1 | Depot miền Nam |
MHC | 10.7 | 0.9 | 4.8 | 5.8 | Mạng lưới nội địa |
SFI | 11.3 | 1.2 | 6.5 | 7.1 | Logistics tích hợp |
3. Nhận định đầu tư ngành logistics
Định giá hợp lý: Hầu hết doanh nghiệp logistics Việt Nam hiện có mức P/E và P/B thấp hơn trung bình khu vực ASEAN, nhưng đang tăng nhanh do kỳ vọng hạ tầng và dòng tiền xuất khẩu.
Định hướng phát triển bền vững: Các doanh nghiệp lớn như GMD, TMS, VTP, HAH đang đầu tư vào công nghệ, AI, IoT và chuyển đổi xanh (vận tải tiết kiệm nhiên liệu, warehouse thông minh).
Hưởng lợi chính sách: Hầu hết các doanh nghiệp đều đang nhận ưu đãi từ các chính sách thuế, đất đai và quy hoạch gắn với phát triển hạ tầng logistics quốc gia.
Ngắn hạn (6–12 tháng)
VTP: Hưởng lợi từ thương mại điện tử
TMS: Doanh thu ổn định, mở rộng công nghệ
HAH: Gia tăng sản lượng vận tải container
Trung – Dài hạn (2–5 năm)
GMD: Trụ cột chiến lược của đầu tư cảng biển
ILB: Trung tâm ICD khép kín
SCS: Logistics hàng không lợi nhuận cao
Theo dõi IPO / cổ phiếu quy mô nhỏ
Saigon Newport (SNP)
Vĩnh Phúc SuperPort (T&T Group)
Logistics xanh, khởi nghiệp AI logistics, cold chain
Việt Nam đang triển khai một trong những chiến lược phát triển logistics toàn diện nhất khu vực. Với sự hỗ trợ từ đầu tư công, nền tảng xuất khẩu mạnh, tốc độ số hóa cao và dòng vốn dồi dào, logistics sẽ là lĩnh vực bứt phá của nền kinh tế.
Đối với nhà đầu tư dài hạn, đây là cơ hội chiến lược để đón đầu xu thế thay đổi cấu trúc ngành trong 5–10 năm tới.