
Chiến lược Onshoring, Nearshoring và Fortress America: Tác động đến Việt Nam và cơ hội thích ứng

TL;DR – Tóm tắt nghiên cứu: Onshoring, Nearshoring, Fortress America và tác động đến Việt Nam
Mỹ đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu bằng cách thúc đẩy các chiến lược:
Onshoring: đưa sản xuất trở lại nội địa Mỹ,
Nearshoring: chuyển sản xuất sang các nước gần Mỹ như Mexico, Brazil,
Friendshoring: ưu tiên đối tác chính trị thân thiện.
Chính quyền Trump tái áp thuế cao (25–50%) lên hàng hóa từ Trung Quốc, Việt Nam, Ấn Độ, Mexico…
→ Trung Quốc đáp trả mạnh với mức thuế 34% lên toàn bộ hàng Mỹ (từ 10/4/2025)
→ Việt Nam chọn cách thỏa hiệp, đề xuất giảm thuế nhập khẩu Mỹ về 0%Chiến lược “Fortress America” cho thấy Mỹ muốn tái xây dựng chuỗi cung ứng trong khu vực châu Mỹ để giảm rủi ro địa chính trị, đặc biệt là rời xa Trung Quốc.
Mexico đang nổi lên mạnh mẽ nhờ lợi thế địa lý, chi phí rẻ, miễn thuế USMCA. Các tập đoàn như Tesla, Intel, Foxconn... đã chuyển nhà máy về đây.
Rủi ro với Đông Nam Á (Việt Nam):
Bị đẩy ra khỏi chuỗi cung ứng chiến lược,
Đối mặt với hàng Trung Quốc giá rẻ nếu CNY bị phá giá,
Nguy cơ mất đơn hàng, tăng trưởng xuất khẩu chậm lại.
Việt Nam cần hành động ngay:
Cải cách thể chế, logistics, môi trường đầu tư,
Đề xuất FTA song phương với Mỹ hoặc chính sách thuế ưu đãi,
Phát triển chuỗi giá trị nội tại (không chỉ gia công),
Thúc đẩy công nghệ, nhân lực, và tăng “độ tin cậy” quốc gia.
Onshoring, Nearshoring, Reshoring, Friendshoring
Khái niệm | Định nghĩa | Ví dụ thực tế |
---|---|---|
Onshoring | Chuyển hoạt động sản xuất về nội địa Mỹ | Intel mở rộng sản xuất chip tại Arizona |
Nearshoring | Chuyển sản xuất về các nước lân cận Mỹ (Latinh, Mexico…) | Tesla đặt nhà máy tại Mexico |
Reshoring | Đưa sản xuất từ nước ngoài trở về Mỹ, ngụ ý “trở lại từ Trung Quốc” | Apple chuyển một phần sản xuất iPad về Mỹ |
Friendshoring | Chuyển chuỗi cung ứng sang các nước đồng minh chính trị với Mỹ | Samsung dịch chuyển sang Việt Nam, Ấn Độ |
Tóm lại, onshoring/reshoring đưa sản xuất về trong nước, nearshoring đưa đến quốc gia gần, còn friendshoring đưa sang quốc gia đồng minh thân thiện. Cả ba đều nhằm tăng tính ổn định và giảm rủi ro so với offshoring truyền thống (đưa sản xuất ra nước ngoài xa xôi để tận dụng nhân công rẻ). Quyết định lựa chọn chiến lược nào sẽ tùy thuộc vào sự đánh đổi giữa chi phí và rủi ro: ở gần hoặc trong nước chi phí cao hơn nhưng kiểm soát tốt và ít biến động hơn so với ở xa.
Lý do chiến lược khiến Mỹ thúc đẩy onshoring và nearshoring
1. Giảm rủi ro địa chính trị và tăng an ninh chuỗi cung ứng:
Trong đại dịch Covid 19, chuỗi cung ứng toàn cầu đã đối mặt thách thức chưa từng có. Cuộc chiến tranh ở Ukraine và căng thẳng Mỹ-Trung là các sự kiện này phơi bày nguy cơ khi phụ thuộc vào một vài nguồn cung xa xôi: từ việc nhà máy Trung Quốc đóng cửa khiến hàng về trễ, đến việc Nga xung đột làm đứt gãy nguồn nguyên liệu.
Mỹ nhận thấy cần đa dạng hóa nguồn cung khỏi các nước dễ biến động. (cựu) Bộ trưởng Tài chính Janet Yellen nhấn mạnh Mỹ phải giảm phụ thuộc vào các “quốc gia có xung đột địa chính trị với ta” và thay vào đó “mở rộng nhóm nhà cung cấp đáng tin cậy” (weforum.org).
Bằng cách reshore (đưa về nước) hoặc friendshore (đưa sang nước bạn), Mỹ kỳ vọng chuỗi cung ứng sẽ ít bị gián đoạn hơn trước cú sốc bên ngoài. Thật vậy, 89% lãnh đạo chuỗi cung ứng toàn cầu coi gián đoạn nguồn cung là rủi ro ngắn hạn lớn nhất và 72% tổ chức đang tìm cách đưa sản xuất về gần thị trường tiêu thụ hơn (weforum.org).
Onshoring/nearshoring giúp chuỗi cung ứng Mỹ “dè chừng tốt hơn” trước các biến cố – như một bài học rút ra sau cảnh thiếu khẩu trang, thiết bị y tế năm 2020 khi quá phụ thuộc nhập khẩu.
2. Cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc:
Trong bối cảnh Trung Quốc nổi lên thành công xưởng thế giới và cạnh tranh ảnh hưởng công nghệ, Mỹ thúc đẩy onshoring/nearshoring như một chiến lược duy trì lợi thế dài hạn. Việc xây dựng năng lực sản xuất nội địa các sản phẩm trọng yếu (ví dụ chất bán dẫn, pin xe điện) được xem là cần thiết để bảo đảm ưu thế công nghệ và quốc phòng trước Trung Quốc (realestateasia.com).
Sự nhất quán hiếm hoi giữa hai đảng về vấn đề này gửi tín hiệu rõ ràng tới doanh nghiệp: “Dù ai nắm quyền thì chính sách chung vẫn là sẽ có thuế đối với hàng nhập và trợ cấp để đưa sản xuất về” (supplychaindive.com).
Đây là một phần của cuộc cạnh tranh chiến lược Mỹ-Trung, trong đó Mỹ muốn “tái công nghiệp hóa” nước mình, giảm bớt lợi thế sản xuất giá rẻ của Trung Quốc. Ví dụ, Mỹ đặt mục tiêu tăng thị phần sản xuất chip toàn cầu từ ~12% hiện nay lên 20% vào 2030 thông qua đạo luật CHIPS investors.com – một động thái nhằm vượt lại Trung Quốc trong lĩnh vực bán dẫn tiên tiến.
3. Bảo vệ ngành công nghiệp và việc làm trong nước:
Thúc đẩy onshoring cũng là lời hứa chính trị hấp dẫn về phục hưng nền sản xuất nội địa và tạo việc làm cho người Mỹ. Từ sau năm 2000, Mỹ mất hàng triệu việc làm sản xuất do chuyển sang Trung Quốc và các nước chi phí thấp. Làn sóng “Make America Great Again” và cả định hướng kinh tế của chính quyền hiện tại đều nhấn mạnh mục tiêu hồi sinh “vành đai công nghiệp” đã suy thoái. Thuế quan được áp để bảo hộ các ngành thép, nhôm, sản xuất nội địa; đồng thời các đạo luật đầu tư (CHIPS, Đạo luật Giảm lạm phát – IRA) bơm tiền vào nhà máy trong nước. Mục tiêu chiến lược là giảm thâm hụt thương mại và khôi phục cân bằng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, vốn lâu nay nghiêng về châu Á.
Dù gây tranh cãi, những nỗ lực này phản ánh sức ép chính trị phải bảo vệ sản xuất nội và xây dựng một nền kinh tế tự lực hơn (Fortress America), nhất là trong các lĩnh vực cốt lõi cho an ninh quốc gia.
Tóm lại, Mỹ thúc đẩy onshoring/nearshoring vì an ninh kinh tế – quốc phòng (trước địa chính trị bất ổn), vì lợi thế cạnh tranh dài hạn (trong cuộc đua công nghệ với Trung Quốc), và vì lợi ích kinh tế nội địa (việc làm, phục hồi công nghiệp). Những lý do này đan xen với nhau, cùng dẫn tới một chính sách mà theo lời Bộ trưởng Yellen là nhằm xây dựng các chuỗi cung ứng “an toàn hơn, đa dạng hơn, kiên cường hơn” trong kỷ nguyên nhiều biến động (weforum.org)
Các ngành công nghiệp trọng điểm đang được ưu tiên đưa về Mỹ (hoặc nước đồng minh gần)
Mỹ không thể onshore mọi thứ do hạn chế nguồn lực, nên tập trung vào các ngành trọng yếu liên quan đến công nghệ cao, an ninh quốc gia và hạ tầng thiết yếu. Những lĩnh vực sau đang được ưu tiên:
Chất bán dẫn (Semiconductors): Đây là ngành “xương sống” cho cả điện tử dân dụng lẫn thiết bị quân sự, nhưng nhiều thập kỷ qua sản xuất chip chủ yếu dịch chuyển sang châu Á (Đài Loan, Hàn Quốc, Trung Quốc). Việc thiếu chip trong đại dịch đã gióng hồi chuông cảnh tỉnh. Đạo luật CHIPS and Science Act 2022 đã dành 52,7 tỷ USD để hỗ trợ xây dựng nhà máy sản xuất chip và trung tâm R&D tại Mỹ (crsreports.congress.gov), cùng khoản tín dụng thuế 25% cho đầu tư vào xưởng đúc chip mới (mckinsey.com).
Mục tiêu là tăng sản lượng chip “Made in USA” và giảm phụ thuộc vào nguồn châu Á.
Năng lượng tái tạo và xe điện: mảng này từng được chính quyền Biden ưu ái nhưng sau khi tổng thống Trump tái đắc cử ông ấy đã hủy bỏ các khoản hỗ trợ này. Thay vào đó, ông ấy ủng hộ ngành sản xuất xe dùng nhiên liệu hóa thạch truyền thống và việc khai thác thêm dầu.
Dược phẩm và thiết bị y tế: Đại dịch cho thấy Mỹ phụ thuộc lớn vào Trung Quốc và Ấn Độ về dược phẩm (ví dụ, nhiều API – hoạt chất dược – sản xuất tại Trung Quốc). Để tránh cảnh thiếu thuốc men khi chuỗi cung ứng đứt gãy, Mỹ đang tìm cách xây dựng năng lực sản xuất trong nước với các thuốc thiết yếu và vật tư y tế quan trọng. cựu Tổng thống Biden đã ký sắc lệnh tháng 2/2021 yêu cầu rà soát chuỗi cung ứng dược phẩm và “xác định rủi ro, đề xuất chính sách thúc đẩy sản xuất trong nước” (dcatvci.org). Trong kế hoạch 100 ngày đó, dược phẩm và API được xếp ngang hàng bán dẫn, pin và khoáng sản chiến lược như những lĩnh vực cần đảm bảo chuỗi cung ứng an toàn.
Công nghiệp quốc phòng và công nghệ cao nhạy cảm: Mỹ từ lâu có chính sách “Buy American” cho quốc phòng, yêu cầu vũ khí trang bị cho quân đội phải mua từ nguồn sản xuất nội địa hoặc đồng minh thân cận. Tuy nhiên, nhiều linh kiện điện tử, đất hiếm, nam châm, vi mạch trong hệ thống vũ khí Mỹ hiện vẫn đến từ Trung Quốc hoặc nước thứ ba. Do đó, chính phủ đang đầu tư khôi phục các ngành sản xuất vật liệu và linh kiện chiến lược: ví dụ mở lại các mỏ đất hiếm trong nước (hoặc hợp tác khai thác với Úc, Canada), đóng tàu quân sự (như tàu phá băng) trong nước hoặc hợp tác với đồng minh (Mỹ đã làm việc với Phần Lan, Nhật Bản để đầu tư sản xuất tàu phá băng ở Mỹ thay vì mua từ Nga/Trung csis.org).
Các lĩnh vực như hàng không vũ trụ, viễn thông (5G), điện toán lượng tử, AI – vốn có ý nghĩa chiến lược – cũng được đưa vào danh sách ưu tiên reshoring hoặc friendshoring. Chẳng hạn, Mỹ hạn chế thiết bị viễn thông Huawei và thúc đẩy sản xuất thiết bị 5G trong nước và ở các nước đồng minh châu Âu; phối hợp với đối tác (Nhật, Hà Lan) hạn chế xuất khẩu máy in thạch bản EUV cho Trung Quốc để duy trì ưu thế công nghệ phương Tây. Ngành quốc phòng và công nghệ nhạy cảm nói chung đang được củng cố theo hướng “nội địa hóa hoặc đồng minh hóa” để đảm bảo Mỹ và bạn bè nắm giữ chuỗi cung ứng an toàn, không bị đối thủ chi phối.
Các ngành hạ tầng trọng yếu khác: Ngoài ra, một số ngành như điện lưới, năng lượng truyền thống, đường sắt, viễn thông cũng được Mỹ xem xét trong các báo cáo chuỗi cung ứng. Sắc lệnh 100 ngày của Biden mở rộng đánh giá chuỗi cung ứng cho cả các lĩnh vực: hệ thống năng lượng, cơ sở sản xuất nông nghiệp – thực phẩm, cơ sở công nghệ thông tin, giao thông vận tải, y tế công cộng… trong các đánh giá dài hạn 1 năm
Điều này thể hiện cách tiếp cận toàn diện: ngành nào liên quan an ninh kinh tế hoặc sức khỏe dân sinh đều nằm trong tầm ngắm reshoring/nearshoring. Tuy nhiên, mức độ ưu tiên khác nhau – rõ ràng nhất vẫn là các ngành công nghiệp công nghệ cao và y tế như đã nêu trên.
So sánh lợi ích và rủi ro của onshoring/nearshoring so với outsourcing truyền thống
Khi so sánh với mô hình outsourcing/offshoring truyền thống (thuê ngoài hoặc đặt nhà máy ở các nước chi phí thấp xa xôi như Trung Quốc, Ấn Độ), chiến lược onshoring/nearshoring mang đến những lợi ích và rủi ro khác biệt:
Lợi ích của onshoring/nearshoring:
Tăng độ tin cậy và kiểm soát chuỗi cung ứng: Đưa sản xuất về trong nước hoặc gần kề giúp doanh nghiệp kiểm soát trực tiếp hơn mọi khâu. Khoảng cách địa lý ngắn hơn đồng nghĩa ít mắt xích trung gian, giảm rủi ro chậm trễ do vận tải đường dài hay thủ tục thông quan phức tạp (wtagroup.com). Theo Thomasnet, reshoring giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và rút ngắn chu kỳ sản xuất nhờ phối hợp tại chỗ dễ dàng (thomasnet.com).
Thời gian giao hàng nhanh hơn, linh hoạt hơn: Sản xuất gần khách hàng cho phép phản ứng nhanh với nhu cầu thị trường. Thời gian vận chuyển nội địa hoặc từ nước láng giềng chỉ còn tính bằng ngày thay vì hàng tuần trên biển. Điều này giúp giảm tồn kho an toàn và thực hiện chiến lược “sản xuất tinh gọn, giao hàng đúng hạn” hiệu quả hơn (thomasnet.com).
Khả năng đổi mẫu mã, tùy biến sản phẩm cũng cao hơn vì kề cận thị trường – đặc biệt quan trọng trong ngành thời trang, điện tử tiêu dùng nhanh vòng đời. Một khảo sát cho thấy gần 1/3 doanh nghiệp Mỹ coi rút ngắn lead time là động lực chính để nearshore/reshore (weforum.org).
Giảm chi phí vận tải, tránh thuế và rủi ro ngoại hối: Offshoring xa thường có chi phí logistics lớn (vận tải biển, lưu kho). Onshoring/nearshoring cắt giảm đáng kể khoản này (thomasnet.com). Thêm vào đó, sản xuất nội địa tránh được thuế nhập khẩu mà nếu sản xuất ở nước ngoài có thể phải chịu.. Doanh nghiệp cũng giảm phơi nhiễm biến động tỷ giá tiền tệ khi chi tiêu và thu về cùng một đồng nội tệ (wtagroup.com). Những yếu tố này có thể bù đắp một phần chi phí sản xuất cao hơn. Thậm chí, một báo cáo ước tính nếu Mỹ áp thuế cơ bản 10% lên tất cả hàng nhập, sản xuất nội địa sẽ có thêm 2.8 triệu việc làm và GDP tăng $728 tỷ nhờ doanh nghiệp hồi hương sản xuất (savingusmanufacturing.com) – cho thấy sức nặng của yếu tố thuế/phí trong bài toán chi phí tổng thể.
Tạo việc làm và phát triển kinh tế địa phương: Đối với onshoring, lợi ích rõ ràng là tạo ra công ăn việc làm trong nước. Các nhà máy mới thu hút lực lượng lao động, hỗ trợ các ngành phụ trợ và đóng góp ngân sách địa phương. Ví dụ, làn sóng đầu tư nhà máy bán dẫn và pin thời gian qua dự kiến tạo hàng trăm nghìn việc làm tại Mỹ (cleanpower.org)
Nearshoring sang láng giềng (Mexico, Trung Mỹ) cũng giúp các nước này phát triển kinh tế, ổn định hơn – gián tiếp có lợi cho an ninh biên giới và kinh tế khu vực của Mỹ.
Bảo vệ sở hữu trí tuệ và giảm rủi ro an ninh: Sản xuất ở quốc gia có hệ thống pháp luật tin cậy (Mỹ hoặc đồng minh thân cận) giúp giảm nguy cơ mất cắp sở hữu trí tuệ so với sản xuất tại những nơi lỏng lẻo về bảo hộ (đã có nhiều trường hợp công nghệ bị sao chép ở Trung Quốc). Đối với các sản phẩm quốc phòng hay công nghệ cao, onshoring còn đảm bảo an ninh chuỗi cung ứng, tránh khả năng bị cài cắm linh kiện độc hại hay bị đối thủ can thiệp.
Rủi ro và thách thức của onshoring/nearshoring:
Chi phí sản xuất cao hơn: Đây là nhược điểm lớn nhất. Lao động ở Mỹ và các nước phát triển đắt đỏ hơn nhiều so với ở Trung Quốc, Việt Nam. Thống kê cho thấy onshoring thường kéo theo chi phí nhân công tăng, ví dụ lương công nhân Mỹ gấp khoảng 5 lần Trung Quốc. Nearshoring sang Mexico rẻ hơn Mỹ nhưng vẫn cao hơn châu Á. Ngoài lương, các chi phí đầu vào (điện, đất đai, nguyên vật liệu) ở Mỹ cũng cao hơn và quy định môi trường nghiêm ngặt hơn, làm giá thành sản xuất tăng. Theo báo cáo, sản xuất nội địa có thể phải chịu chi phí lao động cao hơn đáng kể, và 82% hãng sản xuất ở Mỹ đang đối mặt tình trạng thiếu nhân công tay nghề (thomasnet.com) – phải trả lương cao để giữ người (thomasnet.com). Do đó, sản phẩm “Made in USA” thường có giá cao hơn, có thể giảm khả năng cạnh tranh về giá nếu không có tự động hóa hoặc trợ cấp bù đắp.
Thiếu hụt nguồn nhân lực và kỹ năng: Nhiều ngành sản xuất đã rời Mỹ lâu năm, dẫn tới khoảng trống về kỹ năng. Khi đem nhà máy về, các công ty có thể gặp khó trong việc tuyển đủ lao động có tay nghề tương ứng(thomasnet.com). Thậm chí có nơi reshore nhưng không tìm đủ công nhân, phải đầu tư đào tạo từ đầu. Ngay cả nearshoring ở Mexico cũng có thể đối mặt thiếu kỹ sư chuyên môn cao cho các ngành phức tạp. Việc reshore đòi hỏi đầu tư đào tạo và chuyển giao công nghệ đáng kể trước khi vận hành trơn tru, làm chậm hiệu quả kinh tế trong ngắn hạn.
Đầu tư vốn lớn và thời gian thu hồi dài: Để xây nhà máy mới ở Mỹ hoặc nước khác, doanh nghiệp phải bỏ vốn không nhỏ cho xây dựng hạ tầng, mua máy móc, thiết lập chuỗi cung ứng địa phương. Thomasnet lưu ý reshoring thường cần đầu tư ban đầu đáng kể cho nhà xưởng, thiết bị, tự động hóa. Thời gian xây dựng và đạt công suất cũng kéo dài vài năm, làm chậm vòng quay vốn. Trong khi đó, tận dụng nhà máy sẵn có ở Trung Quốc sẽ đỡ tốn kém hơn. Rủi ro là nếu thị trường biến động hoặc chính sách thay đổi (ví dụ hết trợ cấp), khoản đầu tư onshoring có thể khó thu hồi.
Giới hạn về chuỗi cung ứng nội địa: Sau nhiều năm offshoring, hệ sinh thái nhà cung cấp ở Mỹ đã thu hẹp trong một số ngành. Chuyển sản xuất về có thể gặp cảnh không có đủ vendor cung cấp linh kiện hoặc nguyên liệu đầu vào, buộc vẫn phải nhập khẩu một phần. Điều này làm giảm một phần lợi ích (vẫn phải chịu chi phí vận chuyển quốc tế cho linh kiện). Ví dụ, lắp ráp điện tử ở Mỹ vẫn phải nhập nhiều bảng mạch, màn hình từ châu Á vì trong nước không có nhà cung ứng tương ứng. Nearshoring cũng tương tự – một quốc gia lân cận có thể không có sẵn mạng lưới phụ trợ hoàn chỉnh. Sự đứt gãy chuỗi cung ứng hỗ trợ là một thách thức cần thời gian và quy mô đủ lớn để khôi phục.
Rủi ro khác (về ổn định và chính sách): Nearshoring sang nước láng giềng cũng không hoàn toàn loại bỏ rủi ro. Ví dụ, Mexico có thể đối mặt bất ổn chính trị hoặc bạo lực cartel, ảnh hưởng sản xuất; hay nếu quan hệ ngoại giao xấu đi, vẫn có nguy cơ chính sách thay đổi. Friendshoring cũng tiềm ẩn rủi ro: như Tổng giám đốc WTO cảnh báo, “bạn hôm nay có thể thành không bạn ngày mai” (reuters.com)
– không ai đảm bảo một đồng minh sẽ luôn ổn định và thân thiện (ví dụ biến động chính trị nội bộ có thể đưa một chính phủ chống Mỹ lên nắm quyền). Vì vậy, không có giải pháp nào hoàn toàn loại trừ rủi ro – onshoring giảm phụ thuộc nước ngoài nhưng lại tập trung rủi ro trong nước (như thiên tai, thiếu lao động nội địa), friendshoring phân tán rủi ro nhưng vẫn phải tin cậy đối tác.
Fortress America - Mỹ đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng xung quanh khu vực châu Mỹ (Western Hemisphere)
Mục tiêu chính:
Giảm phụ thuộc vào Trung Quốc trong chuỗi cung ứng chiến lược (bán dẫn, năng lượng, dược phẩm, đất hiếm…)
Rút ngắn khoảng cách địa lý để tối ưu logistics, rủi ro chính trị và tốc độ cung ứng.
Tận dụng các FTA sẵn có trong khu vực, ví dụ như USMCA (Mỹ – Mexico – Canada)
Hỗ trợ đồng minh gần, giảm chi phí so với sản xuất tại Mỹ mà vẫn kiểm soát được nguồn gốc xuất xứ.
Các quốc gia đang nổi lên như "điểm đến" của chuỗi cung ứng mới gần Mỹ
Mexico – Điểm sáng số 1 trong chiến lược nearshoring
Có chung đường biên giới với Mỹ, chi phí nhân công thấp hơn Trung Quốc.
Là đối tác trong hiệp định USMCA, nên hàng hóa sản xuất tại Mexico vào Mỹ miễn thuế.
Tesla, GM, Intel, Foxconn… đều đã hoặc đang xây dựng nhà máy lớn tại Mexico.
Lợi thế mạnh: hạ tầng tốt, thị trường lao động lớn, logistics dễ kiểm soát.
Brazil – Trung tâm sản xuất của Nam Mỹ
Là nền kinh tế lớn nhất Mỹ Latinh, có ngành công nghiệp cơ khí, nông nghiệp, hóa chất phát triển.
Được Mỹ xem như đối tác chiến lược để sản xuất trung hạn, đặc biệt trong lĩnh vực nguyên liệu, năng lượng sinh học.
Thách thức: vẫn còn một số rào cản pháp lý và cơ sở hạ tầng chưa bằng Mexico.
Các quốc gia khác được Mỹ hỗ trợ:
Colombia, Costa Rica, Cộng hòa Dominica được Hoa Kỳ chọn trong sáng kiến "Alliance for Economic Prosperity" (Americas Partnership)
Mỹ đã công bố quỹ đầu tư $1.5 tỷ USD để xây dựng chuỗi cung ứng y tế, dược phẩm và công nghệ tại các nước này.
Xu hướng "nearshoring" của Mỹ, với việc tập trung vào các quốc gia lân cận như Mexico và Brazil, đang tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu. Các quốc gia Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, cần nhanh chóng thích ứng và điều chỉnh chiến lược để duy trì và phát triển trong bối cảnh mới này.
Ảnh hưởng của chính sách thuế quan hiện tại đến xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng
Các mức thuế quan cao mà Mỹ áp dụng những năm gần đây – đặc biệt đối với Trung Quốc và một số nước – đã trở thành “cú hích” mạnh thúc đẩy doanh nghiệp tái cơ cấu chuỗi cung ứng. Có thể thấy rõ vài tác động:
1. Dịch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc sang các nước khác (bao gồm Mỹ và nước thân thiện): Bắt đầu từ chiến tranh thương mại 2018, Mỹ áp thuế 25% lên hàng trăm tỷ USD hàng hóa Trung Quốc. Mức thuế này được duy trì và tiếp tục tăng lên cho đến hiện nay làm chi phí nhập khẩu từ Trung Quốc tăng vọt. Kết là dòng dịch chuyển khỏi Trung Quốc rõ rệt: vốn đầu tư và đơn hàng được tái phân bổ sang các nước lân cận Trung Quốc như Việt Nam, sang các nước gần Mỹ như Mexico, Canada, hoặc đưa thẳng về Mỹ (supplychaindive.com). Thống kê cho thấy nhập khẩu của Mỹ từ 14 nước châu Á chi phí thấp đã giảm 143 tỷ USD (giảm ~14%) trong năm 2023 so với 2022, trong đó nhập từ riêng Trung Quốc giảm mạnh 20% (tương đương giảm 105 tỷ USD) (savingusmanufacturing.com). Ngược lại, Mexico và Canada vươn lên chiếm thị phần lớn hơn. Đáng chú ý, Mexico đã vượt Trung Quốc để trở thành đối tác thương mại hàng hóa số 1 của Mỹ. Giá trị hàng hóa Mỹ nhập từ Mexico tăng từ 320 tỷ USD (trước thương chiến) lên 422 tỷ USD năm 2023 (+32%), trong khi từ Trung Quốc giảm còn ~417 tỷ USD (savingusmanufacturing.com).
2. Tăng cường xu hướng nearshoring ở châu Mỹ: Thuế quan khiến nhập khẩu từ châu Á đắt đỏ hơn, do đó các nước láng giềng Mỹ như Mexico hưởng lợi lớn. Mexico có lợi thế đặc biệt: sát biên giới Mỹ (giảm chi phí vận chuyển), nhân công tương đối rẻ, và được miễn thuế trong khuôn khổ USMCA. Doanh nghiệp Mỹ chuyển nhiều dây chuyền lắp ráp máy móc, điện tử, ô tô sang Mexico để vừa tránh thuế Trung Quốc vừa tránh gián đoạn đường biển xa. Kết quả, như đã nêu, kim ngạch từ Mexico tăng mạnh. Canada – với vai trò láng giềng và đồng minh – cũng gia tăng xuất khẩu sang Mỹ (Canada và Mexico cùng chiếm $1,2 nghìn tỷ thương mại với Mỹ năm 2021) (weforum.org). Hiệu ứng “gần nhà” này lan tỏa: ở châu Âu, khi châu Âu gặp gián đoạn nguồn cung từ châu Á, nhiều công ty EU cũng nearshore sang các nước láng giềng như Thổ Nhĩ Kỳ, Đông Âu (weforum.org). Tóm lại, thuế quan đã đẩy chuỗi cung ứng theo hướng “khu vực hóa” nhiều hơn – sản xuất tập trung trong các khối địa lý gắn kết (Mỹ-Bắc Mỹ, EU-láng giềng) thay vì toàn cầu hóa trải dài.
3. Tác động đến các nước đang phát triển ngoài Trung Quốc: Thuế Mỹ đánh vào Trung Quốc vô hình trung tạo cơ hội cho các nước khác thay thế Trung Quốc cung ứng hàng vào Mỹ. Việt Nam, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia nổi lên như điểm đến cho dòng dịch chuyển “China+1”. Việt Nam đặc biệt hưởng lợi với vai trò “công xưởng thay thế”: xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ tăng mạnh (điện tử, nội thất, dệt may…) giúp Việt Nam vươn lên là nước xuất siêu lớn vào Mỹ(savingusmanufacturing.com). Tuy nhiên, niềm vui này không trọn vẹn khi Mỹ bắt đầu lo ngại hàng Trung Quốc “đội lốt” Việt Nam để né thuế. Đã có những cuộc điều tra và áp thuế phòng vệ: thí dụ Mỹ áp thuế chống bán phá giá lên thép nhập từ Việt Nam có xuất xứ Trung Quốc, điều tra pin năng lượng mặt trời lắp ráp tại Đông Nam Á (Việt Nam, Malaysia…) vì nghi Trung Quốc tận dụng để lách thuế (intimedia.id).
Tác động đối với các nước đang phát triển, đặc biệt Đông Nam Á và Việt Nam: Cơ hội hay thách thức?
Việc Mỹ (và phương Tây) thúc đẩy onshoring/nearshoring và “giảm phụ thuộc Trung Quốc” mang đến cả cơ hội lẫn thách thức cho các nước đang phát triển, trong đó Đông Nam Á và Việt Nam là ví dụ tiêu biểu.
Cơ hội:
Thu hút dòng dịch chuyển sản xuất và vốn đầu tư: Nhiều quốc gia đang phát triển đã nổi lên như bến đỗ thay thế Trung Quốc trong chuỗi cung ứng mới. Khi các công ty đa quốc gia “rút trứng khỏi giỏ Trung Quốc”, họ tìm kiếm địa điểm chi phí thấp khác để đặt nhà máy. Đông Nam Á – với nhân công dồi dào, chi phí cạnh tranh và tương đối ổn định chính trị – trở thành lựa chọn hấp dẫn. Việt Nam là một điển hình thành công của xu hướng China+1: Nhờ vị trí địa lý gần Trung Quốc, chính trị ổn định và chính sách mở cửa, Việt Nam đã thu hút lượng lớn dự án sản xuất di dời từ Trung Quốc sang trong thập kỷ qua (realestateasia.com)
Các hãng công nghệ như Samsung, Apple (thông qua Foxconn, Luxshare) mở rộng mạnh mẽ nhà máy tại Việt Nam; hãng thời trang Nike, Adidas đã chuyển phần lớn gia công giày dép từ Trung Quốc sang Việt Nam và Indonesia. Tương tự, Indonesia, Malaysia, Thái Lan cũng thu hút đầu tư trong các lĩnh vực điện tử, ô tô (nhất là sản xuất pin và linh kiện điện tử tiêu dùng) khi các công ty tìm địa điểm thân thiện hơn về thương mại. Ấn Độ – tuy không ở ĐNÁ nhưng cũng là nước đang phát triển lớn – nổi lên mạnh mẽ, lôi kéo các hãng điện tử, dệt may bằng thị trường nội địa khổng lồ và chính sách ưu đãi (Apple đã đưa ~7% sản lượng iPhone sang Ấn Độ.
Đối với Việt Nam, cơ hội không chỉ ở các ngành truyền thống (dệt may, da giày, đồ gỗ) mà còn vươn lên mắt xích trong ngành công nghệ cao: hiện Việt Nam đã là trung tâm sản xuất điện thoại thông minh (Samsung sản xuất hơn 50% điện thoại tại VN), đang tham gia sâu hơn vào lắp ráp và sản xuất linh kiện điện tử.ác công ty Nhật, Hàn, Đài Loan – do căng thẳng Mỹ-Trung – mở rộng đầu tư sang Việt Nam để từ đây xuất khẩu sang Mỹ dễ dàng hơn. Nói cách khác, Việt Nam và ASEAN có thể trở thành những “cứ điểm sản xuất mới” cho thị trường phương Tây, thay thế phần nào vai trò của Trung Quốc. Đây là cơ hội vàng để các nước này thu hút FDI, tiếp thu công nghệ và tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Thách thức:
Nguy cơ bị “gạt sang bên” hoặc phụ thuộc, cạnh tranh lẫn nhau: Song song với cơ hội, cũng có không ít thách thức đối với các nước đang phát triển:
Trước hết, xu hướng onshoring nghĩa là phương Tây tự sản xuất nhiều hơn, tức nhu cầu nhập khẩu từ các nước đang phát triển có thể giảm. Nếu Mỹ thực sự thành công đưa một phần lớn sản xuất về nước, các nước xuất khẩu sẽ mất thị phần. WTO cảnh báo rằng sự phân mảnh chuỗi cung ứng (friendshoring theo khối) có thể khiến các nước đang phát triển mất đi 5% GDP toàn cầu về dài hạn (reuters.com).
Những nền kinh tế dựa vào xuất khẩu như Việt Nam sẽ chịu tác động nặng nếu thị trường Mỹ thu hẹp nhập khẩu. Chẳng hạn, nếu Mỹ tự chủ sản xuất pin mặt trời và áp thuế cao, thì các nhà máy pin mặt trời tại Malaysia, Việt Nam khó cạnh tranh; nếu Mỹ ưu đãi xe điện sản xuất nội địa, xuất khẩu linh kiện ô tô từ Thái Lan, Indonesia vào Mỹ sẽ giảm. Ngân hàng Thế giới cũng lo ngại rằng các nước đang phát triển có thể bị mắc kẹt bên lề nếu xu hướng “nearshore về các khối giàu” tăng lên, làm giảm mức độ bao trùm của toàn cầu hóa.
Cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các nước đang phát triển cũng rất gay gắt – không phải ai cũng thắng. Ví dụ, trong ASEAN, Việt Nam và Malaysia được hưởng lợi nhiều nhưng các nước kém phát triển hơn như Campuchia, Myanmar lại chưa hấp dẫn bằng, thậm chí mất một số cơ hội nếu không ổn định. Việt Nam những năm qua nổi lên vượt trội, nhưng Ấn Độ và Indonesia với lợi thế thị trường lớn đang cạnh tranh mạnh mẽ. Apple, Samsung… đang cân nhắc tăng tỷ trọng sản xuất ở Ấn Độ/Indonesia, có thể làm chậm đà tăng của Việt Nam. Ngay cả trong ASEAN, các nước cũng phải chạy đua cải thiện hạ tầng, ưu đãi thuế để giữ chân nhà đầu tư – dẫn đến nguy cơ “đua xuống đáy” về ưu đãi, hoặc lãng phí đầu tư (xây nhiều khu công nghiệp nhưng không thu hút đủ dự án nếu rủi ro vùng tăng).
Phụ thuộc vào một thị trường, một khối mới: Nếu Việt Nam quá thành công trong việc thu hút friendshoring từ Mỹ, hệ quả là kinh tế Việt Nam sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào Mỹ và phương Tây. Điều này tạo ra thách thức địa chính trị cho chính Việt Nam: làm sao cân bằng quan hệ với Trung Quốc. Hiện Trung Quốc vẫn là láng giềng lớn, chiếm vai trò quan trọng trong thương mại của Việt Nam (nguồn nguyên liệu, thị trường xuất khẩu thứ 2). Nếu Việt Nam nghiêng hẳn về chuỗi cung ứng do Mỹ dẫn dắt, Trung Quốc có thể phản ứng bất lợi (ví dụ gây khó dễ ở biên mậu, siết nguồn nguyên liệu). Reuters từng lưu ý Hà Nội tỏ ra “dè dặt” trước lời mời gọi friendshoring của Washington do lo ngại làm mất lòng Bắc Kinh (reuters.com). Việc Việt Nam bị tổng thống Trump réo tên và đe dọa áp mức thế cao đến 46% cũng là minh chứng cho rủi ro khi phụ thuộc quá nhiều vào một thị trường.
Năng lực hấp thụ đầu tư còn hạn chế: Cơ sở hạ tầng, chất lượng lao động ở nhiều nước Đông Nam Á còn hạn chế. Làn sóng FDI ồ ạt có thể bộc lộ điểm nghẽn: cảng biển quá tải, điện năng thiếu, đô thị hóa gây tắc nghẽn, thiếu lao động kỹ năng cao. Ví dụ, Việt Nam từngđối mặt thiếu điện cục bộ, hệ thống logistics còn yếu so với khối lượng hàng xuất khẩu khổng lồ tăng lên. Nếu không nhanh chóng nâng cấp hạ tầng, các nước này có thể mất dần sức hấp dẫn – các công ty sẽ chuyển sang nước khác có điều kiện tốt hơn hoặc quay lại lựa chọn sản xuất gần thị trường tiêu thụ (Mỹ/EU). Ngoài ra, khi chi phí ở Việt Nam tăng (lương công nhân VN đã cao hơn Ấn Độ, Indonesia), lợi thế cạnh tranh có thể suy giảm, buộc nhà đầu tư cân nhắc chuyển sang nước rẻ hơn.
Nguy cơ bị tác động bởi chủ nghĩa bảo hộ mới: Dù Đông Nam Á được coi là hưởng lợi từ friendshoring, nhưng nếu Mỹ thiên về “Fortress America” hơn là hợp tác, thì ngay cả đồng minh, đối tác cũng bị liên lụy. WTO và IMF cảnh báo chủ nghĩa bảo hộ sẽ làm các nước nghèo chịu thiệt hại nặng nhất (reuters.com). Việc chính quyền của tổng thống Trump áp thuế toàn diện 10-20% lên tất cả hàng nhập (không phân biệt bạn thù)(savingusmanufacturing.com) và thậm chí đưa Việt Nam vào nhóm nước chịu thuế cao nhất khiến sản phẩm từ Việt Nam bị mất lợi thế. Do đó, tương lai của các nước đang phát triển không hoàn toàn chắc chắn: họ phải theo sát chính sách của các nước giàu, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu để không phụ thuộc hoàn toàn vào một thị trường dễ tổn thương bởi bảo hộ.
Việt Nam cần phải làm gì trong tình hình hiện tại?
Cải thiện môi trường kinh doanh và giảm thủ tục hành chính
Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư. Thành phố Hồ Chí Minh đã đặt mục tiêu cắt giảm 30% các thủ tục hành chính, giảm chi phí kinh doanh và cải thiện môi trường đầu tư . Dự án do DAI dẫn đầu cũng đã hỗ trợ Việt Nam trong việc giảm bớt các quy định phức tạp, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế . (Vietnam Insider)
Phát triển các khu kinh tế tự do (free economic zones) và khu công nghệ cao kiểu “quốc tế hóa”
Xây dựng các khu kinh tế đặc biệt có luật riêng, cơ chế linh hoạt như Phú Quốc, Vân Đồn, Bắc Vân Phong từng được đề xuất nhưng còn bỏ ngỏ.
Cho phép các chính sách ưu đãi đầu tư, thuế, visa, thí điểm sandbox cho công nghệ mới.
Học theo mô hình Shenzhen (TQ), Dubai Free Zone, Singapore Science Park để thu hút các ngành công nghiệp tương lai.
Hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam “Go Global”
Ngoài việc thu hút FDI vào Việt Nam, chính phủ cũng nên:
Hỗ trợ các công ty Việt Nam đầu tư ra nước ngoài (các ngành nông nghiệp, công nghệ, logistics…),
Mở rộng các hiệp định thương mại, xúc tiến thương hiệu Việt ở thị trường quốc tế,
Có chính sách tín dụng, tư vấn luật quốc tế để giúp các doanh nghiệp Việt xuất khẩu công nghệ, thương hiệu.
Phát triển cơ sở hạ tầng và logistics
Hạ tầng giao thông và logistics đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và vận chuyển hàng hóa. Việt Nam đang đầu tư mạnh mẽ vào các dự án như sân bay quốc tế Long Thành và đường sắt cao tốc Bắc-Nam . Sự phát triển này không chỉ nâng cao hiệu quả vận tải mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và đầu tư.
Đầu tư vào năng lượng – đặc biệt là năng lượng xanh
Chuỗi cung ứng hiện đại (như bán dẫn, ô tô điện, công nghiệp nhẹ) đều đòi hỏi nguồn điện ổn định, sạch và giá cạnh tranh.
Các tập đoàn toàn cầu như Apple, Intel, Samsung, Foxconn… đều đã cam kết Net Zero (không phát thải) và yêu cầu nhà cung cấp sử dụng năng lượng tái tạo.
Nếu Việt Nam không cung ứng được điện xanh – FDI sẽ tìm đến nơi khác như Malaysia, Indonesia, hoặc thậm chí quay về Mexico – nơi được Mỹ hỗ trợ đầu tư hạ tầng năng lượng.
Vấn đề đang xảy ra tại Việt Nam: Chính sách thiếu nhất quán
Giai đoạn 2018–2021: Chính phủ khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo (đặc biệt là điện mặt trời) bằng cơ chế giá FIT hấp dẫn.
Nhưng sau đó:
Không có quy hoạch truyền tải điện phù hợp, dẫn đến quá tải lưới điện, nhiều nhà máy bị cắt giảm công suất.
Chính sách thay đổi liên tục, chậm ban hành cơ chế đấu thầu mới → hàng loạt dự án “đắp chiếu” không biết khi nào hòa lưới.
Một số dự án không được thanh toán tiền điện hoặc bị yêu cầu đàm phán lại giá → gây thiệt hại lớn cho nhà đầu tư, làm giảm niềm tin FDI.
Hệ quả:
Nhà đầu tư năng lượng từ Đức, Hàn Quốc, Singapore… bắt đầu rút khỏi các dự án mới tại Việt Nam.
Bộ Công Thương và EVN bị chỉ trích vì thiếu minh bạch và thiếu cam kết dài hạn.
Tập trung vào nhân lực chất lượng cao và “trí tuệ nhập khẩu”
Cho phép doanh nghiệp thuê chuyên gia nước ngoài dễ dàng hơn, giảm yêu cầu giấy phép lao động, nới điều kiện visa làm việc.
Tăng học bổng, hợp tác quốc tế để gửi người học công nghệ, AI, bán dẫn ra nước ngoài.
Mời gọi Việt kiều hoặc chuyên gia nước ngoài về làm việc thông qua các chương trình như:
“Return of talents” (như Đài Loan, Hàn Quốc),
“Visiting Professorship” (giảng viên mời),
Đề án “100 trí thức Việt kiều” đóng góp cho chuyển đổi số, phát triển AI...
Triển khai chương trình “Visa Vàng” hoặc “Thị thực định cư đầu tư”
Nhiều quốc gia như Bồ Đào Nha, UAE, Thái Lan, Singapore... đã áp dụng visa định cư dài hạn cho:
Nhà đầu tư nước ngoài,
Chuyên gia công nghệ cao,
Doanh nhân khởi nghiệp,
Người có tài năng đặc biệt (giáo sư, nghệ sĩ, nhà nghiên cứu...)
Lợi ích với Việt Nam:
Thu hút FDI chất lượng cao, không chỉ đơn thuần là vốn, mà còn là chất xám và công nghệ.
Góp phần đa dạng hóa nền kinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực đổi mới sáng tạo, công nghệ cao, tài chính.
Tăng khả năng cạnh tranh trong khu vực (Thái Lan có “Long-term Resident Visa” lên tới 10 năm cho người có tài sản, làm việc từ xa, v.v.).
Đề xuất cụ thể:
Việt Nam có thể xây dựng các loại visa như:
Visa 5-10 năm cho nhà đầu tư nước ngoài sở hữu bất động sản hoặc góp vốn doanh nghiệp.
Visa cho chuyên gia công nghệ làm việc từ xa (Digital Nomad Visa).
Visa khởi nghiệp dành cho các nhà sáng lập nước ngoài đầu tư vào startup tại Việt Nam (như Malaysia, Hàn Quốc đang làm).
Phát triển các ngành có giá trị gia tăng cao và ít phát thải
Kinh tế số, AI, dữ liệu, dịch vụ đám mây: hỗ trợ hạ tầng dữ liệu (data center), sandbox cho các startup AI.
Công nghiệp sáng tạo, công nghiệp văn hóa (games, âm nhạc, thiết kế): Việt Nam có tiềm năng nhưng đang bị bỏ ngỏ.
Nông nghiệp sinh thái, carbon thấp: hướng tới xuất khẩu xanh (EU, Mỹ đã có chính sách CBAM đánh thuế carbon).
Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững
Ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nhựa và suy thoái rạn san hô, đang ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và ngành du lịch . Việc thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường, như giảm thiểu chất thải nhựa và bảo tồn đa dạng sinh học, sẽ giúp Việt Nam phát triển bền vững và thu hút du khách quan tâm đến du lịch sinh thái. (AP News)
Du lịch là ngành kinh tế quan trọng, nhưng cũng đặt ra thách thức về môi trường. Các điểm du lịch như Vịnh Hạ Long đang đối mặt với nguy cơ ô nhiễm và suy thoái hệ sinh thái . Việc thúc đẩy du lịch bền vững, quản lý chất thải hiệu quả và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên sẽ giúp duy trì sức hấp dẫn của Việt Nam đối với du khách quốc tế. (Reuters)
Phát triển chiến lược “Soft Power” quốc gia
Đẩy mạnh truyền thông quốc tế, cải thiện hình ảnh quốc gia (country branding).
Kết nối với cộng đồng người Việt ở nước ngoài như một lực lượng “ngoại giao mềm” (thúc đẩy đầu tư, du lịch, xuất khẩu…).
Có thể nhận thấy Việt Nam sẽ là một trong những nước chịu tác động lớn nhất trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng của Mỹ. Các tác động này mang tính tích cực và tiêu cực đan xe tùy theo các chính sách cụ thể của từng thời kỳ tổng thống. Tuy nhiên, rõ ràng việc quá lệ thuộc vào một thị trường, và việc tham gia không đủ sâu vào chuỗi cung ứng khiến Việt Nam dễ dàng trở thành "kẻ bên lề". Điều quan trọng sống còn của Việt Nam lúc này là nhận ra điều này và có những thay đổi thần tốc để kịp thời xoay chuyển cục diện xấu này.