Tài liệu Tỷ giá USD/VND và ảnh hưởng đến VN-Index

Tỷ giá USD/VND và ảnh hưởng đến VN-Index

Phân tích sâu tác động tỷ giá USD/VND đến VN-Index, dòng vốn, chính sách NHNN và triển vọng.

Nội dung

Mối quan hệ giữa tỷ giá USD/VND và chỉ số chứng khoán TP. HCM (VN-Index) là một chủ đề có tầm quan trọng sống còn đối với các nhà đầu tư khi tham gia vào một trong những thị trường cận biên năng động nhất châu Á. Báo cáo này cung cấp một phân tích toàn diện về mối quan hệ phức tạp này, cho thấy đây không phải là một sự liên kết tuyến tính hay tĩnh, mà là một sự tương tác động, bất đối xứng được định hình bởi chính sách vĩ mô, điều kiện tài chính toàn cầu và tâm lý nhà đầu tư trong nước.

Các bằng chứng thực nghiệm cho thấy tồn tại cả mối quan hệ dài hạn ổn định và ngắn hạn giữa hai biến số, đồng thời có tác động bất đối xứng: VN-Index phản ứng khác nhau khi VND lên giá và khi mất giá. Về dài hạn, VND mạnh thường có tác động tích cực và lan tỏa hơn đối với thị trường chứng khoán, nhờ lợi ích giảm chi phí nhập khẩu, giảm rủi ro nợ ngoại tệ và gửi tín hiệu ổn định vĩ mô.

usdvnd
Trong biểu đồ trên, đường màu tím là tỉ giá USDVND, đường màu xanh lá là VNINDEX, và ở phía dưới là đồ thị biểu thị sự tương quan của USDVND và VNINDEX. Chúng ta sẽ thấy có nhiều thời điểm có sự tương quan thuận và nhiều thời điểm có sự tương quan nghịch.

Thị trường vốn Việt Nam và chế độ tỷ giá: Cơ sở nền tảng

VN-Index – Thước đo nền kinh tế cận biên

VN-Index, thành lập cùng với Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM năm 1997, là chỉ số vốn hóa toàn thị trường. Các cổ phiếu vốn hóa lớn (ngân hàng, bất động sản) có ảnh hưởng quyết định.

Công thức tính VN-Index:

VN-Index = (Vốn hóa thị trường hiện tại / Vốn hóa gốc) × 100

Ngày cơ sở: 28/07/2000, điểm cơ sở: 100.

VN-Index đóng vai trò quan trọng trong phản ánh tâm lý thị trường, dự báo xu hướng, và đo lường hiệu quả kinh tế.

Các chỉ số liên quan:

  • VN30-Index: 30 cổ phiếu lớn nhất, có thanh khoản cao nhất, là cơ sở cho sản phẩm phái sinh.

Tỷ giá USD/VND – Cơ chế thả nổi có quản lý

Tỷ giá VND được điều hành theo cơ chế “thả nổi có quản lý”, NHNN can thiệp qua:

  • Tỷ giá trung tâm (từ 04/01/2016, QĐ 2730): tính toán dựa trên tỷ giá bình quân liên ngân hàng, cung cầu ngoại tệ trong nước và giỏ 8 đồng tiền đối tác.

  • Biên độ giao dịch: ví dụ, ngày 17/10/2022, NHNN nới biên độ từ ±3% lên ±5%.

  • Can thiệp trực tiếp: mua bán USD từ dự trữ ngoại hối (ví dụ tháng 8/2025 NHNN bán USD kỳ hạn 180 ngày để kìm tỷ giá).

Mối quan hệ giữa VN-Index và USD/VND vì vậy luôn gắn chặt với chức năng điều hành chính sách của NHNN.

Khung lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm

Hai hướng lý thuyết đối lập

  • Dòng vốn thương mại (flow-oriented): VND mất giá → xuất khẩu rẻ hơn → lợi nhuận DN xuất khẩu tăng → giá cổ phiếu tăng.

  • Dòng vốn danh mục (stock-oriented): TTCK tăng → hút vốn ngoại → cầu VND tăng → VND lên giá.

Ở Việt Nam, quan hệ là hai chiều, tùy vào cú sốc và phản ứng chính sách.

Bằng chứng thực nghiệm

  • Mô hình VECM (2012–2021): Có mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa USD/VND và VN-Index.

    • Trước 2016: tác động tỷ giá kéo dài 7 ngày, hệ số điều chỉnh -0,54.

    • Sau 2016: tác động chỉ còn 2 ngày, hệ số -0,14 → chính sách tỷ giá trung tâm giúp “cách ly” TTCK.

  • Mô hình NARDL: VN-Index phản ứng bất đối xứng → VND lên giá có tác động tích cực dài hạn mạnh hơn VND mất giá.

Bảng 1: Tóm tắt các nghiên cứu thực nghiệm về USD/VND và VN-Index

Nghiên cứu/Nguồn

Phương pháp

Thời gian

Kết quả dài hạn

Kết quả ngắn hạn

Kết quả bất đối xứng

ResearchGate (VECM)

VECM

11/2012–06/2021

Tồn tại đồng liên kết dài hạn

Quan hệ nhân quả hai chiều

Chưa kiểm định

Phân tích giai đoạn

VECM

Trước & sau 2016

Quan hệ yếu đi sau 2016

Tác động rút ngắn từ 7 ngày → 2 ngày

Thay đổi cấu trúc

KoreaScience

NARDL

Không nêu

Quan hệ dài hạn bất đối xứng

Ngắn hạn cũng bất đối xứng

VND lên giá tác động mạnh hơn

ResearchGate (Threshold)

Đồng liên kết ngưỡng

Không nêu

Tồn tại quan hệ bất đối xứng

Giá CP hồi về cân bằng dài hạn

Tin xấu tăng biến động, hiệu ứng đòn bẩy

Các yếu tố vĩ mô then chốt

Chênh lệch lãi suất – Nhân tố quyết định

  • NHNN duy trì lãi suất tái cấp vốn 4,5%.

  • FED tăng lãi suất mạnh → chênh lệch âm, tháng 6/2025: SOFR – lãi suất qua đêm VN = 2,28%.

  • Hệ quả: vốn rút ra, nhu cầu USD tăng → áp lực giảm giá VND.

Dòng vốn ngoại – Con dao hai lưỡi

  • FDI: ổn định, nửa đầu 2025 đăng ký 21,5 tỷ USD → hỗ trợ VND.

  • FII: biến động, nhưng tháng 7/2025 rót ròng 325 triệu USD nhờ kỳ vọng nâng hạng thị trường.

Cán cân thương mại

  • Nửa đầu 2025: xuất +14%, nhập +18% → thặng dư chỉ còn 7,2 tỷ USD (-41% YoY).

  • IMF dự báo cán cân vãng lai 2025 thặng dư 15,7 tỷ USD.

→ VND ngày càng chịu tác động nhiều hơn từ dòng vốn và chênh lệch lãi suất, thay vì chỉ thương mại hàng hóa.

Kênh truyền dẫn: Tỷ giá tác động đến VN-Index như thế nào

Lợi nhuận doanh nghiệp

  • Hưởng lợi khi VND yếu: Dệt may (TCM, TNG), Thủy sản (VHC, ANV), IT (FPT), Dầu khí (PVD, PVS).

  • Thiệt hại khi VND yếu: Nhựa (BMP, DGC), Thép (HPG, HSG), Dược, Hàng không (HVN, VJC), Điện (POW, NT2).

  • Ngân hàng: hưởng lợi từ giao dịch FX, nhưng rủi ro nợ xấu USD tăng.

Tâm lý nhà đầu tư

  • NĐT cá nhân: coi tỷ giá như thước đo sức khỏe vĩ mô → VND giảm mạnh dễ gây bán tháo.

  • NĐT nước ngoài:

    • VND yếu → tài sản rẻ hơn (tích cực cho vốn mới).

    • Nhưng đồng thời làm giảm giá trị danh mục hiện hữu (tiêu cực).

    • Xu hướng ròng phụ thuộc kỳ vọng nâng hạng thị trường.

Tác động bất đối xứng

  • VND mạnh → lợi ích lan tỏa hơn (giảm chi phí nhập khẩu, giảm nợ USD, tín hiệu ổn định).

  • VND yếu → lợi ích tập trung cho xuất khẩu.

Bảng 2: Độ nhạy theo ngành trước biến động USD/VND

Ngành

Phơi nhiễm chính

Tác động khi VND mất giá 5%

Lý do & DN đại diện

Ngân hàng

Hỗn hợp

Trung lập đến hơi âm

Lãi từ giao dịch FX, nhưng rủi ro tín dụng tăng (VCB, CTG, BID)

BĐS

Nội địa / Nợ USD

Trung lập đến âm

Doanh nghiệp lớn phát hành trái phiếu USD (VHM, VIC)

Dệt may

Xuất khẩu ròng

Tích cực

Doanh thu USD, chi phí VND (TCM, TNG)

Thủy sản

Xuất khẩu ròng

Tích cực

Doanh thu ngoại tệ (VHC, ANV)

Điện

Nhập nhiên liệu / Nợ USD

Âm

Vay USD, nhập than/khí (POW, NT2)

Dầu khí

Doanh thu USD

Tích cực

Giá dầu tính bằng USD (PVD, PVS)

Hàng không

Nợ & chi phí USD

Rất âm

Thuê/mua máy bay, nhiên liệu (HVN, VJC)

CNTT

Xuất khẩu dịch vụ

Tích cực

Doanh thu ngoại tệ, chi phí VND (FPT)

Hóa chất/Nhựa

Nhập khẩu

Âm

Nhập khẩu nguyên liệu (BMP, DGC)

Thép

Xuất – nhập hỗn hợp

Trung lập đến hơi âm

Xuất thép nhưng nhập than, phế liệu (HPG, HSG)

Tổng hợp, triển vọng và khuyến nghị

Mối quan hệ động, bất đối xứng

  • Chính sách NHNN là biến trung gian quyết định.

  • Hiệu quả cách ly từ 2016 nay bị thử thách do chênh lệch lãi suất.

  • VND mạnh có tác động tích cực dài hạn hơn VND yếu.

Triển vọng 2025–2026

  • GDP: tăng trưởng 5,2–6,8% (IMF, WB).

  • Tỷ giá: xu hướng giảm giá có kiểm soát, dự báo ~26.400/USD Q3/2025.

  • VN-Index:

    • Khó khăn: VND yếu → chi phí nhập khẩu, nợ ngoại tệ, tâm lý NĐT nội.

    • Hỗ trợ: kỳ vọng nâng hạng thị trường, xuất khẩu hưởng lợi, tăng trưởng lợi nhuận DN.

    • SSI Research dự báo VN-Index có thể đạt 1.750–1.800 vào 2026.

Khuyến nghị chiến lược

  • Chấp nhận biến động: Quản trị rủi ro động, không giả định tỷ giá ổn định.

  • Chiến lược theo ngành: Xuất khẩu hưởng lợi khi VND yếu; ngược lại, nhập khẩu và nợ USD hưởng lợi khi VND ổn định/mạnh.

  • Theo dõi dòng vốn ngoại: Là chỉ báo dẫn dắt thị trường.

  • Tập trung câu chuyện dài hạn: tăng trưởng GDP, nhân khẩu học, chuỗi cung ứng, nâng hạng Emerging Market.