Mối quan hệ giữa tỷ giá USD/VND và chỉ số chứng khoán TP. HCM (VN-Index) là một chủ đề có tầm quan trọng sống còn đối với các nhà đầu tư khi tham gia vào một trong những thị trường cận biên năng động nhất châu Á. Báo cáo này cung cấp một phân tích toàn diện về mối quan hệ phức tạp này, cho thấy đây không phải là một sự liên kết tuyến tính hay tĩnh, mà là một sự tương tác động, bất đối xứng được định hình bởi chính sách vĩ mô, điều kiện tài chính toàn cầu và tâm lý nhà đầu tư trong nước.
Các bằng chứng thực nghiệm cho thấy tồn tại cả mối quan hệ dài hạn ổn định và ngắn hạn giữa hai biến số, đồng thời có tác động bất đối xứng: VN-Index phản ứng khác nhau khi VND lên giá và khi mất giá. Về dài hạn, VND mạnh thường có tác động tích cực và lan tỏa hơn đối với thị trường chứng khoán, nhờ lợi ích giảm chi phí nhập khẩu, giảm rủi ro nợ ngoại tệ và gửi tín hiệu ổn định vĩ mô.
VN-Index, thành lập cùng với Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM năm 1997, là chỉ số vốn hóa toàn thị trường. Các cổ phiếu vốn hóa lớn (ngân hàng, bất động sản) có ảnh hưởng quyết định.
Công thức tính VN-Index:
VN-Index = (Vốn hóa thị trường hiện tại / Vốn hóa gốc) × 100
Ngày cơ sở: 28/07/2000, điểm cơ sở: 100.
VN-Index đóng vai trò quan trọng trong phản ánh tâm lý thị trường, dự báo xu hướng, và đo lường hiệu quả kinh tế.
Các chỉ số liên quan:
VN30-Index: 30 cổ phiếu lớn nhất, có thanh khoản cao nhất, là cơ sở cho sản phẩm phái sinh.
Tỷ giá VND được điều hành theo cơ chế “thả nổi có quản lý”, NHNN can thiệp qua:
Tỷ giá trung tâm (từ 04/01/2016, QĐ 2730): tính toán dựa trên tỷ giá bình quân liên ngân hàng, cung cầu ngoại tệ trong nước và giỏ 8 đồng tiền đối tác.
Biên độ giao dịch: ví dụ, ngày 17/10/2022, NHNN nới biên độ từ ±3% lên ±5%.
Can thiệp trực tiếp: mua bán USD từ dự trữ ngoại hối (ví dụ tháng 8/2025 NHNN bán USD kỳ hạn 180 ngày để kìm tỷ giá).
Mối quan hệ giữa VN-Index và USD/VND vì vậy luôn gắn chặt với chức năng điều hành chính sách của NHNN.
Dòng vốn thương mại (flow-oriented): VND mất giá → xuất khẩu rẻ hơn → lợi nhuận DN xuất khẩu tăng → giá cổ phiếu tăng.
Dòng vốn danh mục (stock-oriented): TTCK tăng → hút vốn ngoại → cầu VND tăng → VND lên giá.
Ở Việt Nam, quan hệ là hai chiều, tùy vào cú sốc và phản ứng chính sách.
Mô hình VECM (2012–2021): Có mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa USD/VND và VN-Index.
Trước 2016: tác động tỷ giá kéo dài 7 ngày, hệ số điều chỉnh -0,54.
Sau 2016: tác động chỉ còn 2 ngày, hệ số -0,14 → chính sách tỷ giá trung tâm giúp “cách ly” TTCK.
Mô hình NARDL: VN-Index phản ứng bất đối xứng → VND lên giá có tác động tích cực dài hạn mạnh hơn VND mất giá.
Bảng 1: Tóm tắt các nghiên cứu thực nghiệm về USD/VND và VN-Index
Nghiên cứu/Nguồn | Phương pháp | Thời gian | Kết quả dài hạn | Kết quả ngắn hạn | Kết quả bất đối xứng |
---|---|---|---|---|---|
ResearchGate (VECM) | VECM | 11/2012–06/2021 | Tồn tại đồng liên kết dài hạn | Quan hệ nhân quả hai chiều | Chưa kiểm định |
Phân tích giai đoạn | VECM | Trước & sau 2016 | Quan hệ yếu đi sau 2016 | Tác động rút ngắn từ 7 ngày → 2 ngày | Thay đổi cấu trúc |
KoreaScience | NARDL | Không nêu | Quan hệ dài hạn bất đối xứng | Ngắn hạn cũng bất đối xứng | VND lên giá tác động mạnh hơn |
ResearchGate (Threshold) | Đồng liên kết ngưỡng | Không nêu | Tồn tại quan hệ bất đối xứng | Giá CP hồi về cân bằng dài hạn | Tin xấu tăng biến động, hiệu ứng đòn bẩy |
NHNN duy trì lãi suất tái cấp vốn 4,5%.
FED tăng lãi suất mạnh → chênh lệch âm, tháng 6/2025: SOFR – lãi suất qua đêm VN = 2,28%.
Hệ quả: vốn rút ra, nhu cầu USD tăng → áp lực giảm giá VND.
FDI: ổn định, nửa đầu 2025 đăng ký 21,5 tỷ USD → hỗ trợ VND.
FII: biến động, nhưng tháng 7/2025 rót ròng 325 triệu USD nhờ kỳ vọng nâng hạng thị trường.
Nửa đầu 2025: xuất +14%, nhập +18% → thặng dư chỉ còn 7,2 tỷ USD (-41% YoY).
IMF dự báo cán cân vãng lai 2025 thặng dư 15,7 tỷ USD.
→ VND ngày càng chịu tác động nhiều hơn từ dòng vốn và chênh lệch lãi suất, thay vì chỉ thương mại hàng hóa.
Hưởng lợi khi VND yếu: Dệt may (TCM, TNG), Thủy sản (VHC, ANV), IT (FPT), Dầu khí (PVD, PVS).
Thiệt hại khi VND yếu: Nhựa (BMP, DGC), Thép (HPG, HSG), Dược, Hàng không (HVN, VJC), Điện (POW, NT2).
Ngân hàng: hưởng lợi từ giao dịch FX, nhưng rủi ro nợ xấu USD tăng.
NĐT cá nhân: coi tỷ giá như thước đo sức khỏe vĩ mô → VND giảm mạnh dễ gây bán tháo.
NĐT nước ngoài:
VND yếu → tài sản rẻ hơn (tích cực cho vốn mới).
Nhưng đồng thời làm giảm giá trị danh mục hiện hữu (tiêu cực).
Xu hướng ròng phụ thuộc kỳ vọng nâng hạng thị trường.
VND mạnh → lợi ích lan tỏa hơn (giảm chi phí nhập khẩu, giảm nợ USD, tín hiệu ổn định).
VND yếu → lợi ích tập trung cho xuất khẩu.
Bảng 2: Độ nhạy theo ngành trước biến động USD/VND
Ngành | Phơi nhiễm chính | Tác động khi VND mất giá 5% | Lý do & DN đại diện |
---|---|---|---|
Ngân hàng | Hỗn hợp | Trung lập đến hơi âm | Lãi từ giao dịch FX, nhưng rủi ro tín dụng tăng (VCB, CTG, BID) |
BĐS | Nội địa / Nợ USD | Trung lập đến âm | Doanh nghiệp lớn phát hành trái phiếu USD (VHM, VIC) |
Dệt may | Xuất khẩu ròng | Tích cực | Doanh thu USD, chi phí VND (TCM, TNG) |
Thủy sản | Xuất khẩu ròng | Tích cực | Doanh thu ngoại tệ (VHC, ANV) |
Điện | Nhập nhiên liệu / Nợ USD | Âm | Vay USD, nhập than/khí (POW, NT2) |
Dầu khí | Doanh thu USD | Tích cực | Giá dầu tính bằng USD (PVD, PVS) |
Hàng không | Nợ & chi phí USD | Rất âm | Thuê/mua máy bay, nhiên liệu (HVN, VJC) |
CNTT | Xuất khẩu dịch vụ | Tích cực | Doanh thu ngoại tệ, chi phí VND (FPT) |
Hóa chất/Nhựa | Nhập khẩu | Âm | Nhập khẩu nguyên liệu (BMP, DGC) |
Thép | Xuất – nhập hỗn hợp | Trung lập đến hơi âm | Xuất thép nhưng nhập than, phế liệu (HPG, HSG) |
Chính sách NHNN là biến trung gian quyết định.
Hiệu quả cách ly từ 2016 nay bị thử thách do chênh lệch lãi suất.
VND mạnh có tác động tích cực dài hạn hơn VND yếu.
GDP: tăng trưởng 5,2–6,8% (IMF, WB).
Tỷ giá: xu hướng giảm giá có kiểm soát, dự báo ~26.400/USD Q3/2025.
VN-Index:
Khó khăn: VND yếu → chi phí nhập khẩu, nợ ngoại tệ, tâm lý NĐT nội.
Hỗ trợ: kỳ vọng nâng hạng thị trường, xuất khẩu hưởng lợi, tăng trưởng lợi nhuận DN.
SSI Research dự báo VN-Index có thể đạt 1.750–1.800 vào 2026.
Chấp nhận biến động: Quản trị rủi ro động, không giả định tỷ giá ổn định.
Chiến lược theo ngành: Xuất khẩu hưởng lợi khi VND yếu; ngược lại, nhập khẩu và nợ USD hưởng lợi khi VND ổn định/mạnh.
Theo dõi dòng vốn ngoại: Là chỉ báo dẫn dắt thị trường.
Tập trung câu chuyện dài hạn: tăng trưởng GDP, nhân khẩu học, chuỗi cung ứng, nâng hạng Emerging Market.